Finance

Danh sách
Tại sao 002878 giảm 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
002878:SHE
Beijing Yuanlong Yat Cltre Dsemnt Co Ltd
13,44 CN¥
-2,54%
(-0,35) 1 ngày
16 thg 10, 14:30:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002878...
Mở
14,03 CN¥
Cao
14,12 CN¥
Thấp
13,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,05 Tr
Khối lượng
18,67 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,70 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,99 Tr
Số nhân viên
671
Mở
14,03 CN¥
Cao
14,12 CN¥
Thấp
13,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,05 Tr
Khối lượng
18,67 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,70 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,99 Tr
Số nhân viên
671
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Yuanlong Yat Cltre Dsemnt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên671
Ngày thành lập26 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webylyato.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
823,46 Tr
793,63 Tr
600,26 Tr
563,29 Tr
Giá vốn hàng bán
699,53 Tr
737,70 Tr
526,03 Tr
473,01 Tr
Chi phí doanh thu
699,53 Tr
737,70 Tr
526,03 Tr
473,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,97 Tr
9,09 Tr
17,63 Tr
15,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,83 Tr
96,54 Tr
58,38 Tr
66,46 Tr
Chi phí hoạt động
80,23 Tr
113,36 Tr
72,84 Tr
86,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
779,76 Tr
851,06 Tr
598,87 Tr
559,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,70 Tr
-57,43 Tr
1,39 Tr
4,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,74 Tr
-3,46 Tr
-571,42 N
-492,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,95 Tr
-37,37 Tr
-772,50 N
2,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,46 Tr
-63,72 Tr
-867,41 N
1,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-722,14 N
-129,88 N
990,90 N
891,18 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,26%
0,35%
-128,27%
30,02%
Chi phí hoạt động khác
1,32 Tr
2,94 Tr
-950,43 N
2,82 Tr
Thu nhập ròng
13,59 Tr
-38,53 Tr
-3,02 Tr
-654,84 N
Biên lợi nhuận ròng
1,65%
-4,86%
-0,50%
-0,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,19 N
132,01 N
649,04 N
679,42 N
Chi phí lãi suất
-2,04 Tr
-2,69 Tr
-2,34 Tr
-2,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,96 Tr
-2,55 Tr
-1,69 Tr
-1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,06 Tr
-54,02 Tr
4,80 Tr
7,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-243,69 N
-
177,42 N
Các ứng dụng của Google