Finance

Danh sách
Tại sao 002877 giảm 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
002877:SHE
Wuxi SMART Auto-control Enginerng Co Ltd
7,10 CN¥
-2,07%
(-0,15) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002877...
Mở
7,10 CN¥
Cao
7,27 CN¥
Thấp
7,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,48 Tr
Khối lượng
4,63 Tr
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
152,85
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,35 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
355,84 Tr
Số nhân viên
958
Mở
7,10 CN¥
Cao
7,27 CN¥
Thấp
7,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,48 Tr
Khối lượng
4,63 Tr
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
152,85
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,35 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
355,84 Tr
Số nhân viên
958
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi SMART Auto-control Enginerng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên958
Ngày thành lập12 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwuxismart.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
294,60 Tr
244,74 Tr
197,24 Tr
208,75 Tr
Giá vốn hàng bán
217,59 Tr
183,06 Tr
143,19 Tr
143,40 Tr
Chi phí doanh thu
217,59 Tr
183,06 Tr
143,19 Tr
143,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,62 Tr
12,26 Tr
9,40 Tr
14,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,67 Tr
43,59 Tr
30,52 Tr
36,86 Tr
Chi phí hoạt động
60,19 Tr
61,20 Tr
46,86 Tr
49,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
277,78 Tr
244,25 Tr
190,04 Tr
192,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,81 Tr
490,71 N
7,19 Tr
16,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
357,36 N
-56,26 N
-457,74 N
-850,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,40 Tr
5,06 Tr
6,79 Tr
7,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,72 Tr
8,88 Tr
2,62 Tr
10,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,96 Tr
-1,24 Tr
715,86 N
-130,80 N
Thuế suất hiệu dụng
36,34%
-24,44%
10,54%
-1,81%
Chi phí hoạt động khác
-1,76 Tr
5,28 Tr
2,11 Tr
2,63 Tr
Thu nhập ròng
-3,43 Tr
6,29 Tr
6,08 Tr
7,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,17%
2,57%
3,08%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,02 N
8,44 Tr
48,11 N
-
Chi phí lãi suất
-22,98 Tr
-
-4,17 Tr
-5,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,89 Tr
8,44 Tr
-4,12 Tr
-5,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,79 Tr
20,04 Tr
26,74 Tr
35,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-44,83 N
-
-
Các ứng dụng của Google