Finance

Danh sách
Tại sao 002876 giảm 3,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
002876:SHE
Shenzhen Sunnypol Optoelectronics Co Ltd
27,40 CN¥
-3,99%
(-1,14) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002876...
Mở
28,01 CN¥
Cao
28,12 CN¥
Thấp
27,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 Tr
Khối lượng
2,73 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
59,99
Cao nhất trong 52 tuần
35,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,44 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
28,01 CN¥
Cao
28,12 CN¥
Thấp
27,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 Tr
Khối lượng
2,73 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
59,99
Cao nhất trong 52 tuần
35,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,44 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Sunnypol Optoelectronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,61 N
Ngày thành lập16 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunnypol.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
963,48 Tr
1,04 T
941,01 Tr
1,29 T
Giá vốn hàng bán
822,65 Tr
921,82 Tr
775,41 Tr
1,13 T
Chi phí doanh thu
822,65 Tr
921,82 Tr
775,41 Tr
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,35 Tr
77,82 Tr
47,08 Tr
55,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,46 Tr
42,61 Tr
40,21 Tr
52,27 Tr
Chi phí hoạt động
93,00 Tr
132,29 Tr
89,62 Tr
110,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
915,65 Tr
1,05 T
865,04 Tr
1,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,84 Tr
-9,23 Tr
75,97 Tr
48,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,55 Tr
30,76 Tr
16,75 Tr
-21,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-569,06 N
-9,23 Tr
45,05 Tr
35,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,63 Tr
-3,27 Tr
79,15 Tr
54,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,60 Tr
-11,28 Tr
11,76 Tr
-1,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1.335,60%
122,26%
26,10%
-3,65%
Chi phí hoạt động khác
-7,90 Tr
8,63 Tr
-3,04 Tr
-299,65 N
Thu nhập ròng
7,05 Tr
2,09 Tr
33,32 Tr
36,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,73%
0,20%
3,54%
2,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
352,08 N
517,42 N
128,84 N
149,88 N
Chi phí lãi suất
-15,25 Tr
-14,86 Tr
-13,69 Tr
-14,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,89 Tr
-14,35 Tr
-13,56 Tr
-14,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,24 Tr
44,73 Tr
129,93 Tr
109,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
23,83 N
-
-
Các ứng dụng của Google