Finance

Danh sách
Tại sao 002870 tăng 3,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
002870:SHE
Guangdong Senssun Weighing Apprts Grp
38,70 CN¥
+3,64%
(+1,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002870...
Mở
38,18 CN¥
Cao
39,59 CN¥
Thấp
37,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 Tr
Khối lượng
2,55 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
172,64
Cao nhất trong 52 tuần
53,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,90 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,76 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
38,18 CN¥
Cao
39,59 CN¥
Thấp
37,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 Tr
Khối lượng
2,55 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
172,64
Cao nhất trong 52 tuần
53,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,90 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,76 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Senssun Weighing Apprts Grp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,97 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websenssun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,53 T
1,56 T
1,19 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
1,16 T
1,24 T
940,17 Tr
971,32 Tr
Chi phí doanh thu
1,16 T
1,24 T
940,17 Tr
971,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
117,92 Tr
113,98 Tr
102,29 Tr
109,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,55 Tr
158,23 Tr
106,78 Tr
109,59 Tr
Chi phí hoạt động
270,62 Tr
286,73 Tr
210,65 Tr
217,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,43 T
1,52 T
1,15 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,89 Tr
37,41 Tr
39,10 Tr
23,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,02 Tr
330,89 N
-17,09 Tr
16,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,58 Tr
30,35 Tr
-2,88 Tr
-1,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,45 Tr
28,50 Tr
-2,22 Tr
-9,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,07 Tr
33,50 Tr
9,75 Tr
378,86 N
Thuế suất hiệu dụng
-18,67%
110,38%
-338,27%
-32,03%
Chi phí hoạt động khác
-6,68 Tr
12,35 Tr
1,15 Tr
-350,23 N
Thu nhập ròng
37,56 Tr
4,39 Tr
-10,47 Tr
-1,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,45%
0,28%
-0,88%
-0,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,78 Tr
45,40 Tr
6,33 Tr
6,17 Tr
Chi phí lãi suất
-35,80 Tr
-33,41 Tr
-30,57 Tr
-28,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,02 Tr
11,99 Tr
-24,24 Tr
-22,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,34 Tr
118,63 Tr
120,33 Tr
111,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,32 Tr
1,07 Tr
-
289,81 N
Các ứng dụng của Google