Finance

Danh sách
002868:SHE
Lifecome Biochemistry Co Ltd
20,12 CN¥
+1,05%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002868...
Mở
20,40 CN¥
Cao
20,91 CN¥
Thấp
20,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
48,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,91 CN¥
EPS
-0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,42 Tr
Số nhân viên
549
Mở
20,40 CN¥
Cao
20,91 CN¥
Thấp
20,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
48,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,91 CN¥
EPS
-0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,42 Tr
Số nhân viên
549
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lifecome Biochemistry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên549
Ngày thành lập13 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
115,80 Tr
106,91 Tr
128,29 Tr
119,43 Tr
Giá vốn hàng bán
96,28 Tr
116,63 Tr
93,63 Tr
105,28 Tr
Chi phí doanh thu
96,28 Tr
116,63 Tr
93,63 Tr
105,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,20 Tr
7,84 Tr
3,42 Tr
3,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,04 Tr
25,37 Tr
6,76 Tr
7,13 Tr
Chi phí hoạt động
23,54 Tr
33,94 Tr
12,68 Tr
12,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,83 Tr
150,57 Tr
106,32 Tr
117,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,03 Tr
-43,66 Tr
21,97 Tr
1,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,48 Tr
2,68 Tr
-2,87 Tr
2,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,39 Tr
-56,59 Tr
5,95 Tr
1,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,66 Tr
-56,09 Tr
12,84 Tr
-3,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
560,96 N
263,08 N
-
120,33 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,40%
-0,46%
-
10,61%
Chi phí hoạt động khác
2,09 Tr
1,14 Tr
1,65 Tr
1,45 Tr
Thu nhập ròng
-24,02 Tr
-56,68 Tr
6,11 Tr
1,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,74%
-53,01%
4,76%
1,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,84 Tr
-
11,21 N
-
Chi phí lãi suất
-12,12 Tr
-15,64 Tr
-5,37 Tr
-4,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,28 Tr
-15,64 Tr
-5,36 Tr
-4,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,09 Tr
-19,95 Tr
45,68 Tr
13,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
253,15 N
-273,46 N
-
-
Các ứng dụng của Google