Finance

Danh sách
002867:SHE
Chow Tai Seng Jewellery Co Ltd
10,25 CN¥
+0,69%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 09:28:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002867...
Mở
10,25 CN¥
Cao
10,25 CN¥
Thấp
10,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,49 Tr
Khối lượng
62,30 N
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
14,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,01 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
4 N
Mở
10,25 CN¥
Cao
10,25 CN¥
Thấp
10,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,49 Tr
Khối lượng
62,30 N
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
14,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,01 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chow Tai Seng Jewellery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,3 N
Ngày thành lập15 thg 10, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,18 T
2,04 T
1,95 T
1,69 T
Giá vốn hàng bán
1,55 T
1,33 T
1,18 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,55 T
1,33 T
1,18 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,52 Tr
4,75 Tr
3,46 Tr
2,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
273,11 Tr
375,44 Tr
266,79 Tr
280,04 Tr
Chi phí hoạt động
287,09 Tr
434,67 Tr
302,38 Tr
304,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,84 T
1,77 T
1,49 T
1,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
335,47 Tr
276,14 Tr
468,04 Tr
67,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,92 Tr
21,86 Tr
-5,18 Tr
4,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
353,78 Tr
260,28 Tr
349,34 Tr
210,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
364,04 Tr
239,86 Tr
459,20 Tr
64,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,48 Tr
38,22 Tr
55,95 Tr
52,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,79%
14,69%
16,02%
25,11%
Chi phí hoạt động khác
24,00 Tr
30,82 Tr
33,04 Tr
27,14 Tr
Thu nhập ròng
287,73 Tr
221,68 Tr
293,41 Tr
156,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,23%
10,85%
15,02%
9,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,73 Tr
-
860,97 N
873,94 N
Chi phí lãi suất
-4,13 Tr
-53,71 Tr
-4,52 Tr
-4,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
31,60 Tr
-53,71 Tr
-3,66 Tr
-3,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
341,86 Tr
282,83 Tr
474,73 Tr
77,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
334,14 N
-833,50 N
-
-20,90 N
Các ứng dụng của Google