Finance

Danh sách
Tại sao 002866 giảm 4,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
002866:SHE
Jiangsu Transimage Technology Co Ltd
15,43 CN¥
-4,64%
(-0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002866...
Mở
15,60 CN¥
Cao
16,14 CN¥
Thấp
14,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,77 Tr
Khối lượng
41,68 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
67,61
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,30 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,60 CN¥
Cao
16,14 CN¥
Thấp
14,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,77 Tr
Khối lượng
41,68 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
67,61
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,30 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Transimage Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập5 thg 11, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtransimage.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
585,62 Tr
553,52 Tr
538,20 Tr
501,83 Tr
Giá vốn hàng bán
364,60 Tr
547,10 Tr
424,52 Tr
413,58 Tr
Chi phí doanh thu
364,60 Tr
547,10 Tr
424,52 Tr
413,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,63 Tr
30,48 Tr
26,36 Tr
32,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,59 Tr
51,55 Tr
59,88 Tr
49,40 Tr
Chi phí hoạt động
95,27 Tr
85,60 Tr
86,49 Tr
88,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
459,87 Tr
632,69 Tr
511,01 Tr
502,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
125,76 Tr
-79,17 Tr
27,19 Tr
-669,31 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,53 Tr
-2,72 Tr
-13,89 Tr
13,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,06 Tr
31,15 Tr
5,72 Tr
-5,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,14 Tr
-81,56 Tr
13,70 Tr
-15,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,72 Tr
22,37 Tr
-5,18 Tr
-9,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-108,14%
71,84%
-90,61%
170,70%
Chi phí hoạt động khác
5,13 Tr
2,84 Tr
2,30 Tr
6,63 Tr
Thu nhập ròng
26,73 Tr
16,96 Tr
15,30 Tr
6,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,56%
3,06%
2,84%
1,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,61 Tr
12,62 Tr
7,76 Tr
6,91 Tr
Chi phí lãi suất
-8,60 Tr
-8,36 Tr
-7,37 Tr
-8,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,99 Tr
4,26 Tr
396,82 N
-1,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
166,70 Tr
-42,30 Tr
64,06 Tr
36,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-162,14 N
-1,05 Tr
-
770,89 N
Các ứng dụng của Google