Finance

Danh sách
002864:SHE
Shaanxi Panlong Phrmctcl Gp Ld By Shr Ld
20,22 CN¥
-1,12%
(-0,23) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002864...
Mở
20,43 CN¥
Cao
20,60 CN¥
Thấp
20,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 Tr
Khối lượng
1,57 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,18
Cao nhất trong 52 tuần
32,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,70 Tr
Số nhân viên
926
Mở
20,43 CN¥
Cao
20,60 CN¥
Thấp
20,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 Tr
Khối lượng
1,57 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,18
Cao nhất trong 52 tuần
32,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,70 Tr
Số nhân viên
926
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaanxi Panlong Phrmctcl Gp Ld By Shr Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên926
Ngày thành lập22 thg 9, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpljt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
267,43 Tr
299,42 Tr
222,54 Tr
200,04 Tr
Giá vốn hàng bán
117,15 Tr
151,11 Tr
100,47 Tr
78,52 Tr
Chi phí doanh thu
117,15 Tr
151,11 Tr
100,47 Tr
78,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,25 Tr
29,02 Tr
3,42 Tr
2,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,45 Tr
99,58 Tr
84,64 Tr
92,79 Tr
Chi phí hoạt động
115,29 Tr
147,67 Tr
92,30 Tr
98,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
232,44 Tr
298,78 Tr
192,77 Tr
177,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,99 Tr
634,84 N
29,77 Tr
23,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,02 Tr
700,56 N
-1,82 Tr
626,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
36,65 Tr
2,24 Tr
33,59 Tr
24,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,93 Tr
960,97 N
29,65 Tr
23,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,02 Tr
-4,18 Tr
11,86 Tr
4,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,17%
-186,26%
35,29%
16,41%
Chi phí hoạt động khác
3,40 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
2,52 Tr
Thu nhập ròng
29,67 Tr
6,47 Tr
21,76 Tr
20,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,09%
2,16%
9,78%
10,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,71 Tr
205,10 N
2,26 Tr
720,47 N
Chi phí lãi suất
-870,71 N
-579,53 N
-506,35 N
-594,90 N
Chi phí lãi suất ròng
843,51 N
-374,42 N
1,75 Tr
125,58 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,12 Tr
9,72 Tr
38,85 Tr
33,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,51 N
-129,51 N
-
262,80 N
Các ứng dụng của Google