Finance

Danh sách
Tại sao 002863 giảm 3,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
002863:SHE
Zhejiang Jinfei Kaida Wheel Co Ltd
4,64 CN¥
-3,13%
(-0,15) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002863...
Mở
4,75 CN¥
Cao
4,79 CN¥
Thấp
4,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,52 Tr
Khối lượng
6,62 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
43,35
Cao nhất trong 52 tuần
6,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
599,48 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
4,75 CN¥
Cao
4,79 CN¥
Thấp
4,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,52 Tr
Khối lượng
6,62 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
43,35
Cao nhất trong 52 tuần
6,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
599,48 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Jinfei Kaida Wheel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,62 N
Ngày thành lập1 thg 2, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webjfkd.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
1,36 T
1,40 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
1,29 T
1,19 T
1,22 T
1,44 T
Chi phí doanh thu
1,29 T
1,19 T
1,22 T
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,78 Tr
37,04 Tr
48,93 Tr
52,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,48 Tr
68,18 Tr
62,08 Tr
64,73 Tr
Chi phí hoạt động
52,69 Tr
158,27 Tr
97,92 Tr
140,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,35 T
1,32 T
1,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,05 Tr
10,80 Tr
76,26 Tr
81,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,49 Tr
-6,56 Tr
2,65 Tr
-9,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,13 Tr
15,30 Tr
21,41 Tr
29,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,88 Tr
-30,74 Tr
35,81 Tr
-9,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,60 Tr
27,75 Tr
-8,24 Tr
9,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,63%
181,39%
-38,49%
32,27%
Chi phí hoạt động khác
-53,23 Tr
47,39 Tr
-16,89 Tr
22,88 Tr
Thu nhập ròng
27,24 Tr
-12,61 Tr
29,40 Tr
20,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,89%
-0,92%
2,10%
1,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
525,64 N
294,02 N
1,28 Tr
183,37 N
Chi phí lãi suất
-37,43 Tr
-51,82 Tr
-44,38 Tr
-50,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,91 Tr
-51,53 Tr
-43,10 Tr
-49,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
168,98 Tr
86,44 Tr
151,91 Tr
164,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
135,59 N
-
21,47 N
Các ứng dụng của Google