Finance

Danh sách
002862:SHE
Shifeng Cultural Development Co Ltd
15,05 CN¥
-1,70%
(-0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002862...
Mở
15,47 CN¥
Cao
15,81 CN¥
Thấp
14,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,37 Tr
Khối lượng
6,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,30 CN¥
EPS
-1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,49 Tr
Số nhân viên
720
Mở
15,47 CN¥
Cao
15,81 CN¥
Thấp
14,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,37 Tr
Khối lượng
6,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,30 CN¥
EPS
-1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,49 Tr
Số nhân viên
720
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shifeng Cultural Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên720
Ngày thành lập4 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,33 Tr
89,11 Tr
102,05 Tr
110,11 Tr
Giá vốn hàng bán
93,67 Tr
80,77 Tr
38,24 Tr
57,45 Tr
Chi phí doanh thu
93,67 Tr
80,77 Tr
38,24 Tr
57,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,18 Tr
5,62 Tr
3,71 Tr
5,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,37 Tr
63,30 Tr
51,77 Tr
47,22 Tr
Chi phí hoạt động
57,34 Tr
79,30 Tr
54,68 Tr
52,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
151,01 Tr
160,07 Tr
92,92 Tr
109,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,68 Tr
-70,96 Tr
9,13 Tr
158,37 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
218,81 N
-888,63 N
-620,42 N
363,11 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-62,98 Tr
-116,46 Tr
6,10 Tr
-2,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,41 Tr
-75,20 Tr
6,17 Tr
-3,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-127,94 N
197,54 N
10,27 N
294,00
Thuế suất hiệu dụng
0,20%
-0,17%
0,17%
-0,01%
Chi phí hoạt động khác
138,34 N
2,42 Tr
225,29 N
165,62 N
Thu nhập ròng
-62,96 Tr
-115,98 Tr
6,68 Tr
-3,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-45,52%
-130,15%
6,55%
-3,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,76 N
9,32 N
11,16 N
6,99 N
Chi phí lãi suất
-2,51 Tr
-3,36 Tr
-2,35 Tr
-2,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,50 Tr
-3,35 Tr
-2,34 Tr
-2,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,70 Tr
-63,47 Tr
16,63 Tr
8,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,80 N
2,21 Tr
-
26,06 N
Các ứng dụng của Google