Finance

Danh sách
002861:SHE
YingTong Telecommunication Co Ltd
12,51 CN¥
+0,89%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002861...
Mở
12,61 CN¥
Cao
12,90 CN¥
Thấp
12,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,29 Tr
Khối lượng
4,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,03 CN¥
EPS
-0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,28 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
12,61 CN¥
Cao
12,90 CN¥
Thấp
12,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,29 Tr
Khối lượng
4,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,03 CN¥
EPS
-0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,28 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YingTong Telecommunication Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,05 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
235,65 Tr
212,61 Tr
206,73 Tr
237,47 Tr
Giá vốn hàng bán
184,90 Tr
186,74 Tr
175,75 Tr
206,89 Tr
Chi phí doanh thu
184,90 Tr
186,74 Tr
175,75 Tr
206,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,79 Tr
12,63 Tr
12,01 Tr
13,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,84 Tr
43,24 Tr
34,41 Tr
38,48 Tr
Chi phí hoạt động
43,22 Tr
60,46 Tr
47,50 Tr
53,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
228,12 Tr
247,19 Tr
223,25 Tr
260,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,53 Tr
-34,58 Tr
-16,51 Tr
-22,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,38 Tr
908,89 N
-5,94 Tr
5,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,93 Tr
-32,90 Tr
-27,11 Tr
-30,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,23 Tr
-38,29 Tr
-23,97 Tr
-28,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,22 Tr
1,85 Tr
455,81 N
1,26 N
Thuế suất hiệu dụng
-15,43%
-5,63%
-1,68%
-
Chi phí hoạt động khác
-1,71 Tr
4,82 Tr
1,25 Tr
1,42 Tr
Thu nhập ròng
-9,16 Tr
-34,63 Tr
-27,08 Tr
-29,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,89%
-16,29%
-13,10%
-12,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
68,08 N
203,91 N
142,80 N
Chi phí lãi suất
-1,59 Tr
-1,10 Tr
-1,73 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,59 Tr
-1,03 Tr
-1,52 Tr
-1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,19 Tr
-17,99 Tr
75,56 N
-5,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-33,17 N
530,28 N
-
-
Các ứng dụng của Google