Finance

Danh sách
Tại sao 002860 giảm 9,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
002860:SHE
Hangzhou Star Shuaier Electric Appliance
18,29 CN¥
-9,59%
(-1,94) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002860...
Mở
19,00 CN¥
Cao
19,19 CN¥
Thấp
18,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,72 Tr
Khối lượng
42,33 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,91
Cao nhất trong 52 tuần
19,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,82 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
19,00 CN¥
Cao
19,19 CN¥
Thấp
18,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,72 Tr
Khối lượng
42,33 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,91
Cao nhất trong 52 tuần
19,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,82 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Star Shuaier Electric Appliance
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập15 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
609,13 Tr
413,14 Tr
508,77 Tr
585,26 Tr
Giá vốn hàng bán
491,76 Tr
359,33 Tr
408,90 Tr
500,15 Tr
Chi phí doanh thu
491,76 Tr
359,33 Tr
408,90 Tr
500,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,89 Tr
11,39 Tr
10,51 Tr
15,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,86 Tr
21,31 Tr
25,11 Tr
16,75 Tr
Chi phí hoạt động
42,01 Tr
52,61 Tr
35,57 Tr
35,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
533,77 Tr
411,94 Tr
444,48 Tr
535,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,36 Tr
1,21 Tr
64,29 Tr
49,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
389,62 N
-998,04 N
-1,26 Tr
654,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
75,10 Tr
25,11 Tr
66,40 Tr
49,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,97 Tr
10,21 Tr
66,06 Tr
50,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,18 Tr
3,26 Tr
9,22 Tr
5,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,21%
12,97%
13,89%
12,10%
Chi phí hoạt động khác
-6,07 Tr
9,34 Tr
-1,04 Tr
740,58 N
Thu nhập ròng
55,33 Tr
22,52 Tr
57,18 Tr
43,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,08%
5,45%
11,24%
7,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,15 Tr
11,72 Tr
4,53 Tr
4,02 Tr
Chi phí lãi suất
-1,53 Tr
-1,85 Tr
-1,50 Tr
-1,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,62 Tr
9,87 Tr
3,03 Tr
2,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,35 Tr
14,78 Tr
77,87 Tr
63,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
44,33 N
1,32 Tr
-
-898,84 N
Các ứng dụng của Google