Finance

Danh sách
002859:SHE
Zhejiang Jiemei Electronic & Tech co ltd
50,39 CN¥
-0,69%
(-0,35) 1 ngày
16 thg 10, 14:24:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002859...
Mở
51,78 CN¥
Cao
52,00 CN¥
Thấp
50,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,75 Tr
Khối lượng
5,81 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
83,83
Cao nhất trong 52 tuần
115,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,45 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,64 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
51,78 CN¥
Cao
52,00 CN¥
Thấp
50,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,75 Tr
Khối lượng
5,81 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
83,83
Cao nhất trong 52 tuần
115,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,45 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,64 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Jiemei Electronic & Tech co ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,66 N
Ngày thành lập9 thg 4, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webjmkj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
563,54 Tr
574,43 Tr
507,38 Tr
661,24 Tr
Giá vốn hàng bán
370,88 Tr
389,71 Tr
342,05 Tr
436,40 Tr
Chi phí doanh thu
370,88 Tr
389,71 Tr
342,05 Tr
436,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,97 Tr
51,78 Tr
35,05 Tr
46,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,73 Tr
64,09 Tr
59,98 Tr
71,82 Tr
Chi phí hoạt động
92,29 Tr
124,14 Tr
99,99 Tr
125,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
463,16 Tr
513,85 Tr
442,04 Tr
561,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,38 Tr
60,58 Tr
65,34 Tr
99,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,16 Tr
8,59 Tr
-9,63 Tr
4,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,58 Tr
52,00 Tr
45,66 Tr
109,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,78 Tr
43,99 Tr
43,19 Tr
72,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,31 Tr
16,78 Tr
228,35 N
22,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,49%
32,26%
0,50%
20,51%
Chi phí hoạt động khác
-496,51 N
9,77 Tr
4,45 Tr
1,37 Tr
Thu nhập ròng
77,43 Tr
43,90 Tr
47,75 Tr
90,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,74%
7,64%
9,41%
13,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,14 Tr
4,15 Tr
4,11 Tr
5,11 Tr
Chi phí lãi suất
-16,43 Tr
-15,29 Tr
-16,63 Tr
-16,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,28 Tr
-11,14 Tr
-12,52 Tr
-11,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
140,70 Tr
105,38 Tr
110,14 Tr
146,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-225,14 N
-93,11 N
-
-39,32 Tr
Các ứng dụng của Google