Finance

Danh sách
Tại sao 002858 giảm 3,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
002858:SHE
Lisheng Sports (Shanghai) Co Ltd
11,12 CN¥
-3,56%
(-0,41) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002858...
Mở
11,24 CN¥
Cao
11,53 CN¥
Thấp
11,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,31 Tr
Khối lượng
6,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,74 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,68 Tr
Số nhân viên
346
Mở
11,24 CN¥
Cao
11,53 CN¥
Thấp
11,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,31 Tr
Khối lượng
6,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,74 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,68 Tr
Số nhân viên
346
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lisheng Sports (Shanghai) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên346
Ngày thành lập16 thg 10, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
108,62 Tr
116,86 Tr
104,83 Tr
157,23 Tr
Giá vốn hàng bán
81,24 Tr
119,86 Tr
74,26 Tr
123,14 Tr
Chi phí doanh thu
81,24 Tr
119,86 Tr
74,26 Tr
123,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,94 Tr
956,24 N
1,64 Tr
1,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,55 Tr
19,06 Tr
12,00 Tr
13,59 Tr
Chi phí hoạt động
11,55 Tr
26,99 Tr
11,47 Tr
18,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,79 Tr
146,85 Tr
85,73 Tr
141,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,83 Tr
-29,98 Tr
19,10 Tr
15,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,49 Tr
4,68 Tr
169,18 N
-508,53 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,26 Tr
-27,61 Tr
19,76 Tr
14,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,91 Tr
-29,54 Tr
19,81 Tr
14,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,18 Tr
-3,86 Tr
228,28 N
827,34 N
Thuế suất hiệu dụng
14,28%
13,98%
1,16%
5,80%
Chi phí hoạt động khác
-4,25 Tr
5,33 Tr
-132,72 N
580,90 N
Thu nhập ròng
6,70 Tr
-28,67 Tr
6,03 Tr
9,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,16%
-24,53%
5,75%
6,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
407,34 N
1,08 Tr
1,27 Tr
372,42 N
Chi phí lãi suất
-2,27 Tr
-427,63 N
-730,62 N
-1,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,86 Tr
655,52 N
537,68 N
-696,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,21 Tr
-26,16 Tr
22,92 Tr
21,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,73 Tr
-3,48 Tr
-
246,82 N
Các ứng dụng của Google