Finance

Danh sách
002855:SHE
Dongguan Chitwing Technology Co Ltd
11,41 CN¥
-0,95%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002855...
Mở
11,70 CN¥
Cao
11,87 CN¥
Thấp
11,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,25 Tr
Khối lượng
5,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,08 CN¥
EPS
-1,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,42 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
11,70 CN¥
Cao
11,87 CN¥
Thấp
11,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,25 Tr
Khối lượng
5,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,08 CN¥
EPS
-1,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,42 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongguan Chitwing Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,12 N
Ngày thành lập25 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchitwing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
455,51 Tr
404,93 Tr
312,73 Tr
291,05 Tr
Giá vốn hàng bán
333,64 Tr
542,47 Tr
281,91 Tr
268,85 Tr
Chi phí doanh thu
333,64 Tr
542,47 Tr
281,91 Tr
268,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,46 Tr
13,20 Tr
8,89 Tr
10,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,73 Tr
132,53 Tr
33,45 Tr
40,02 Tr
Chi phí hoạt động
73,45 Tr
149,39 Tr
40,75 Tr
52,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
407,09 Tr
691,85 Tr
322,67 Tr
321,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,42 Tr
-286,92 Tr
-9,94 Tr
-30,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,43 Tr
9,37 Tr
-12,42 Tr
12,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-91,42 Tr
-209,06 Tr
-24,67 Tr
-21,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,95 Tr
-301,45 Tr
-30,27 Tr
-40,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
219,63 N
5,41 Tr
-19,42 N
1,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,24%
-2,59%
0,08%
-4,90%
Chi phí hoạt động khác
3,64 Tr
2,36 Tr
3,27 Tr
2,48 Tr
Thu nhập ròng
-86,03 Tr
-206,56 Tr
-18,43 Tr
-20,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,89%
-51,01%
-5,89%
-7,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
406,04 N
1,16 Tr
66,72 N
293,92 N
Chi phí lãi suất
-6,39 Tr
-7,70 Tr
-7,97 Tr
-7,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,98 Tr
-6,54 Tr
-7,91 Tr
-7,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,10 Tr
-265,14 Tr
-
-12,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,29 N
4,05 Tr
-
-2,88 Tr
Các ứng dụng của Google