Finance

Danh sách
Tại sao 002852 giảm 3,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
002852:SHE
Daodaoquan Grain and Oil Co Ltd
7,99 CN¥
-3,73%
(-0,31) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002852...
Mở
8,21 CN¥
Cao
8,47 CN¥
Thấp
7,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,20 Tr
Khối lượng
9,71 Tr
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,57
Cao nhất trong 52 tuần
12,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,01 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,97 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,21 CN¥
Cao
8,47 CN¥
Thấp
7,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,20 Tr
Khối lượng
9,71 Tr
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,57
Cao nhất trong 52 tuần
12,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,01 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,97 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daodaoquan Grain and Oil Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập28 thg 7, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webddqly.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,61 T
1,80 T
1,58 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
1,48 T
1,74 T
1,46 T
1,25 T
Chi phí doanh thu
1,48 T
1,74 T
1,46 T
1,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
846,32 N
1,28 Tr
1,13 Tr
1,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,62 Tr
57,05 Tr
51,36 Tr
51,35 Tr
Chi phí hoạt động
50,60 Tr
63,67 Tr
52,60 Tr
55,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,80 T
1,51 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,88 Tr
-2,94 Tr
68,55 Tr
-23,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,23 Tr
-34,58 Tr
2,42 Tr
-5,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,26 Tr
16,35 Tr
28,23 Tr
5,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,95 Tr
-3,00 Tr
70,01 Tr
-25,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,98 Tr
-2,73 Tr
10,85 Tr
1,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,11%
-16,70%
38,45%
28,73%
Chi phí hoạt động khác
2,73 Tr
3,53 Tr
1,10 Tr
3,77 Tr
Thu nhập ròng
34,93 Tr
17,66 Tr
14,13 Tr
2,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,18%
0,98%
0,89%
0,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
26,28 Tr
1,42 Tr
817,24 N
Chi phí lãi suất
-12,77 Tr
-4,22 Tr
-2,38 Tr
-3,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,77 Tr
22,07 Tr
-960,48 N
-2,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
111,35 Tr
32,38 Tr
103,87 Tr
11,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
622,83 N
-198,48 N
-
6,32 N
Các ứng dụng của Google