Finance

Danh sách
002849:SHE
Zhejiang Viewshine Intellgnt Mtr Co Ltd
17,89 CN¥
-0,72%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002849...
Mở
18,50 CN¥
Cao
18,78 CN¥
Thấp
17,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,41 Tr
Khối lượng
10,49 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
79,26
Cao nhất trong 52 tuần
25,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,01 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,50 CN¥
Cao
18,78 CN¥
Thấp
17,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,41 Tr
Khối lượng
10,49 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
79,26
Cao nhất trong 52 tuần
25,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,01 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Viewshine Intellgnt Mtr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập29 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webviewshine.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
496,59 Tr
362,44 Tr
429,81 Tr
422,85 Tr
Giá vốn hàng bán
353,89 Tr
295,98 Tr
312,95 Tr
301,28 Tr
Chi phí doanh thu
353,89 Tr
295,98 Tr
312,95 Tr
301,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,50 Tr
29,32 Tr
24,09 Tr
30,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,39 Tr
90,06 Tr
65,94 Tr
74,45 Tr
Chi phí hoạt động
101,79 Tr
108,23 Tr
82,14 Tr
101,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
455,67 Tr
404,21 Tr
395,09 Tr
402,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,92 Tr
-41,77 Tr
34,72 Tr
20,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-656,94 N
-288,21 N
-1,21 Tr
60,17 N
EBT bao gồm các mục bất thường
37,06 Tr
-20,52 Tr
32,43 Tr
35,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,76 Tr
-42,59 Tr
33,25 Tr
25,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,55 Tr
-4,01 Tr
5,97 Tr
6,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,78%
19,55%
18,40%
18,75%
Chi phí hoạt động khác
-10,86 Tr
-5,01 Tr
-10,17 Tr
-5,12 Tr
Thu nhập ròng
19,63 Tr
-17,65 Tr
25,45 Tr
22,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,95%
-4,87%
5,92%
5,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 Tr
1,93 Tr
562,51 N
7,49 Tr
Chi phí lãi suất
-1,21 Tr
-1,44 Tr
-965,41 N
-1,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
188,80 N
485,64 N
-402,90 N
6,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,51 Tr
-35,08 Tr
41,42 Tr
27,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-177,48 N
165,09 N
-
-2,53 N
Các ứng dụng của Google