Finance

Danh sách
Tại sao 002847 tăng 2,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
002847:SHE
Yankershop Food Co Ltd
44,51 CN¥
+2,89%
(+1,25) 1 ngày
16 thg 10, 11:39:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002847...
Mở
43,70 CN¥
Cao
45,00 CN¥
Thấp
43,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
0,35 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,11
Cao nhất trong 52 tuần
80,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,80 CN¥
EPS
2,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,19 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
43,70 CN¥
Cao
45,00 CN¥
Thấp
43,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
0,35 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,11
Cao nhất trong 52 tuần
80,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,80 CN¥
EPS
2,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,19 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yankershop Food Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,63 N
Ngày thành lập4 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,49 T
1,34 T
1,58 T
1,49 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
902,99 Tr
1,08 T
1,00 T
Chi phí doanh thu
1,02 T
902,99 Tr
1,08 T
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,07 Tr
24,55 Tr
19,71 Tr
21,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
176,11 Tr
204,60 Tr
231,52 Tr
221,23 Tr
Chi phí hoạt động
123,55 Tr
324,42 Tr
260,87 Tr
255,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,23 T
1,34 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
346,57 Tr
107,79 Tr
242,71 Tr
229,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,51 Tr
22,42 Tr
-341,41 N
138,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
268,04 Tr
164,67 Tr
267,62 Tr
230,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
320,82 Tr
122,23 Tr
236,88 Tr
221,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,62 Tr
23,11 Tr
36,85 Tr
36,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,66%
14,03%
13,77%
16,03%
Chi phí hoạt động khác
-72,27 Tr
90,07 Tr
7,06 Tr
7,99 Tr
Thu nhập ròng
231,90 Tr
143,80 Tr
230,74 Tr
194,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,60%
10,77%
14,58%
13,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,81
0,61
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
247,86 N
-
516,39 N
586,18 N
Chi phí lãi suất
-5,27 Tr
-5,82 Tr
-6,01 Tr
-9,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,02 Tr
-5,82 Tr
-5,49 Tr
-8,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
391,89 Tr
156,38 Tr
291,30 Tr
282,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,11 Tr
7,74 Tr
-
692,04 N
Các ứng dụng của Google