Finance

Danh sách
Tại sao 002846 giảm 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
002846:SHE
Guangdong Enpack Packaging Co Ltd
11,04 CN¥
-2,30%
(-0,26) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002846...
Mở
10,98 CN¥
Cao
11,58 CN¥
Thấp
10,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,43 Tr
Khối lượng
16,16 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
109,20
Cao nhất trong 52 tuần
22,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,76 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,98 CN¥
Cao
11,58 CN¥
Thấp
10,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,43 Tr
Khối lượng
16,16 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
109,20
Cao nhất trong 52 tuần
22,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,76 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Enpack Packaging Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập11 thg 1, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
566,91 Tr
613,64 Tr
586,04 Tr
726,82 Tr
Giá vốn hàng bán
490,77 Tr
551,94 Tr
517,13 Tr
635,22 Tr
Chi phí doanh thu
490,77 Tr
551,94 Tr
517,13 Tr
635,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,30 Tr
19,09 Tr
14,36 Tr
19,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,07 Tr
39,76 Tr
26,68 Tr
34,45 Tr
Chi phí hoạt động
37,06 Tr
70,62 Tr
35,02 Tr
60,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
527,83 Tr
622,56 Tr
552,15 Tr
695,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,09 Tr
-8,92 Tr
33,89 Tr
31,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,14 Tr
-4,52 Tr
-4,25 Tr
2,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,34 Tr
-5,19 Tr
15,49 Tr
24,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,82 Tr
-25,35 Tr
18,85 Tr
14,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,15 Tr
-3,84 Tr
3,92 Tr
5,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,51%
74,02%
25,32%
22,31%
Chi phí hoạt động khác
-11,31 Tr
11,85 Tr
-3,65 Tr
2,45 Tr
Thu nhập ròng
10,20 Tr
-85,47 N
12,52 Tr
19,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,80%
-0,01%
2,14%
2,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
170,84 N
172,02 N
205,34 N
318,24 N
Chi phí lãi suất
-11,53 Tr
-11,22 Tr
-11,00 Tr
-11,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,35 Tr
-11,04 Tr
-10,79 Tr
-10,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,19 Tr
22,59 Tr
65,40 Tr
66,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
352,59 N
-352,59 N
-
-263,71 N
Các ứng dụng của Google