Finance

Danh sách
002845:SHE
Shenzhen TXD Technology Co Ltd
12,60 CN¥
-1,87%
(-0,24) 1 ngày
15 thg 10, 12:08:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002845...
Mở
12,30 CN¥
Cao
12,84 CN¥
Thấp
12,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,58 Tr
Khối lượng
5,03 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
57,37
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,24 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,55 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
12,30 CN¥
Cao
12,84 CN¥
Thấp
12,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,58 Tr
Khối lượng
5,03 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
57,37
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,24 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,55 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen TXD Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12 N
Ngày thành lập30 thg 4, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtxdkj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,81 T
2,36 T
2,19 T
2,89 T
Giá vốn hàng bán
2,53 T
2,20 T
2,01 T
2,65 T
Chi phí doanh thu
2,53 T
2,20 T
2,01 T
2,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
70,88 Tr
63,40 Tr
63,39 Tr
79,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,68 Tr
119,29 Tr
118,49 Tr
137,63 Tr
Chi phí hoạt động
179,24 Tr
189,53 Tr
179,20 Tr
222,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
2,39 T
2,19 T
2,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,14 Tr
-21,65 Tr
-909,33 N
17,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,92 Tr
14,00 Tr
-26,64 Tr
26,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,35 Tr
25,75 Tr
-50,87 Tr
9,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,40 Tr
-49,86 Tr
-39,20 Tr
-12,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,64 Tr
-28,49 Tr
-3,19 Tr
-42,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,76%
-110,64%
6,27%
-430,66%
Chi phí hoạt động khác
-4,41 Tr
-1,72 Tr
-3,45 Tr
5,39 Tr
Thu nhập ròng
13,62 Tr
57,14 Tr
-42,58 Tr
53,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,48%
2,42%
-1,94%
1,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,47 Tr
1,60 Tr
1,96 Tr
1,65 Tr
Chi phí lãi suất
-15,38 Tr
-13,07 Tr
-13,61 Tr
-14,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,91 Tr
-11,47 Tr
-11,65 Tr
-12,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
157,01 Tr
39,79 Tr
60,53 Tr
84,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,47 N
-104,60 N
-
-102,46 N
Các ứng dụng của Google