Finance

Danh sách
002839:SHE
Jiangsu Zhangjiagang Rural Commercial
4,30 CN¥
+1,42%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002839...
Mở
4,26 CN¥
Cao
4,31 CN¥
Thấp
4,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,85 Tr
Khối lượng
33,25 Tr
Cổ tức
5,12%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,46
Cao nhất trong 52 tuần
4,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,87 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
2 N
Mở
4,26 CN¥
Cao
4,31 CN¥
Thấp
4,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,85 Tr
Khối lượng
33,25 Tr
Cổ tức
5,12%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,46
Cao nhất trong 52 tuần
4,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,87 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Zhangjiagang Rural Commercial
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,25 N
Ngày thành lập27 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzrcbank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,08 T
1,04 T
990,97 Tr
868,96 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
408,16 Tr
547,55 Tr
316,69 Tr
341,20 Tr
Chi phí hoạt động
416,70 Tr
556,98 Tr
326,39 Tr
349,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
416,70 Tr
556,98 Tr
326,39 Tr
349,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
667,80 Tr
478,31 Tr
664,58 Tr
519,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,70 Tr
-256,84 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
663,49 Tr
475,51 Tr
661,10 Tr
515,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
663,10 Tr
478,06 Tr
664,58 Tr
519,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
85,13 Tr
74,37 Tr
83,79 Tr
68,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,83%
15,64%
12,67%
13,20%
Chi phí hoạt động khác
8,53 Tr
9,43 Tr
9,69 Tr
8,50 Tr
Thu nhập ròng
577,31 Tr
407,04 Tr
576,38 Tr
445,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
53,23%
39,32%
58,16%
51,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
619,13 N
-920,71 N
-
-3,15 Tr
Các ứng dụng của Google