Finance

Danh sách
Tại sao 002837 giảm 5,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
002837:SHE
Shenzhen Envicool Technology Co Ltd
44,67 CN¥
-5,48%
(-2,59) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002837...
Mở
45,36 CN¥
Cao
46,22 CN¥
Thấp
44,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
62,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,02 Tr
Khối lượng
25,15 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
117,84
Cao nhất trong 52 tuần
93,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,48 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
6 N
Mở
45,36 CN¥
Cao
46,22 CN¥
Thấp
44,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
62,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,02 Tr
Khối lượng
25,15 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
117,84
Cao nhất trong 52 tuần
93,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,48 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Envicool Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,7 N
Ngày thành lập15 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenvicool.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
2,04 T
1,18 T
1,84 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
1,47 T
889,80 Tr
1,39 T
Chi phí doanh thu
1,01 T
1,47 T
889,80 Tr
1,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
101,60 Tr
136,09 Tr
103,44 Tr
123,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,81 Tr
189,79 Tr
114,38 Tr
128,53 Tr
Chi phí hoạt động
213,98 Tr
352,30 Tr
254,92 Tr
229,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,82 T
1,14 T
1,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
224,87 Tr
218,28 Tr
30,60 Tr
223,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-889,19 N
-36,93 Tr
-17,45 Tr
16,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
194,97 Tr
153,49 Tr
6,89 Tr
217,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
220,68 Tr
172,04 Tr
10,54 Tr
203,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,22 Tr
24,46 Tr
-7,27 Tr
34,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,70%
15,94%
-105,43%
15,99%
Chi phí hoạt động khác
-4,97 Tr
-2,42 Tr
6,95 Tr
-8,16 Tr
Thu nhập ròng
183,43 Tr
122,85 Tr
8,66 Tr
176,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,63%
6,02%
0,74%
9,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,14
0,09
-
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,77 Tr
5,03 Tr
4,66 Tr
4,84 Tr
Chi phí lãi suất
-6,41 Tr
-11,52 Tr
-7,27 Tr
-9,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,65 Tr
-6,49 Tr
-2,61 Tr
-4,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
234,71 Tr
232,68 Tr
45,00 Tr
241,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
94,41 N
-33,99 N
-
-1,03 Tr
Các ứng dụng của Google