Finance

Danh sách
Tại sao 002836 giảm 3,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
002836:SHE
Guangdong New Grand Long Packing Co Ltd
10,70 CN¥
-3,60%
(-0,40) 1 ngày
14 thg 10, 14:18:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002836...
Mở
11,07 CN¥
Cao
11,17 CN¥
Thấp
10,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,06 Tr
Khối lượng
3,94 Tr
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
66,97
Cao nhất trong 52 tuần
18,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,81 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,40 Tr
Số nhân viên
351
Mở
11,07 CN¥
Cao
11,17 CN¥
Thấp
10,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,06 Tr
Khối lượng
3,94 Tr
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
66,97
Cao nhất trong 52 tuần
18,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,81 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,40 Tr
Số nhân viên
351
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong New Grand Long Packing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên351
Ngày thành lập22 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webnewglp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,04 Tr
108,74 Tr
124,98 Tr
109,79 Tr
Giá vốn hàng bán
98,49 Tr
88,93 Tr
93,25 Tr
84,83 Tr
Chi phí doanh thu
98,49 Tr
88,93 Tr
93,25 Tr
84,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,71 Tr
3,67 Tr
4,90 Tr
4,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,74 Tr
13,48 Tr
6,50 Tr
9,71 Tr
Chi phí hoạt động
17,10 Tr
17,50 Tr
13,08 Tr
14,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
115,58 Tr
106,43 Tr
106,33 Tr
99,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,46 Tr
2,31 Tr
18,64 Tr
10,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,46 N
-138,45 N
-19,13 N
41,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,92 Tr
2,76 Tr
18,95 Tr
10,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,65 Tr
2,46 Tr
18,95 Tr
10,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,12 Tr
788,41 N
2,37 Tr
2,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,40%
28,61%
12,50%
22,68%
Chi phí hoạt động khác
657,03 N
1,39 Tr
955,46 N
1,15 Tr
Thu nhập ròng
8,80 Tr
1,97 Tr
16,58 Tr
8,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,98%
1,81%
13,27%
7,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
231,71 N
288,30 N
327,61 N
561,02 N
Chi phí lãi suất
-
-74,00
-
-
Chi phí lãi suất ròng
231,71 N
288,22 N
327,61 N
561,02 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,78 Tr
6,29 Tr
22,62 Tr
14,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-54,92 N
-
-
Các ứng dụng của Google