Finance

Danh sách
002833:SHE
Guangzhou Kdt Machinery Group Co Ltd
18,00 CN¥
-1,10%
(-0,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002833...
Mở
17,98 CN¥
Cao
18,55 CN¥
Thấp
17,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 Tr
Khối lượng
4,94 Tr
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,47
Cao nhất trong 52 tuần
22,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,31 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
429,07 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
17,98 CN¥
Cao
18,55 CN¥
Thấp
17,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 Tr
Khối lượng
4,94 Tr
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,47
Cao nhất trong 52 tuần
22,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,31 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
429,07 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Kdt Machinery Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập17 thg 11, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkdtmac.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
560,34 Tr
633,75 Tr
781,87 Tr
721,45 Tr
Giá vốn hàng bán
377,60 Tr
435,45 Tr
517,75 Tr
490,10 Tr
Chi phí doanh thu
377,60 Tr
435,45 Tr
517,75 Tr
490,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,29 Tr
27,22 Tr
34,35 Tr
36,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,53 Tr
40,02 Tr
43,61 Tr
44,67 Tr
Chi phí hoạt động
71,29 Tr
76,99 Tr
84,19 Tr
85,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
448,88 Tr
512,45 Tr
601,94 Tr
575,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,46 Tr
121,30 Tr
179,94 Tr
145,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,90 Tr
-6,17 Tr
-2,18 Tr
1,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
112,07 Tr
106,83 Tr
170,16 Tr
132,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,63 Tr
106,76 Tr
175,38 Tr
143,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,97 Tr
15,88 Tr
23,41 Tr
20,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,25%
14,86%
13,76%
15,68%
Chi phí hoạt động khác
-392,21 N
9,42 Tr
5,91 Tr
4,48 Tr
Thu nhập ròng
96,97 Tr
91,22 Tr
145,17 Tr
109,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,31%
14,39%
18,57%
15,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,09 Tr
7,97 Tr
9,29 Tr
10,25 Tr
Chi phí lãi suất
-10,68 Tr
-24,97 Tr
-11,68 Tr
-11,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,41 Tr
-17,01 Tr
-2,39 Tr
-867,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,83 Tr
150,65 Tr
209,28 Tr
175,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
616,23 N
-698,22 N
-
-38,87 Tr
Các ứng dụng của Google