Finance

Danh sách
002832:SHE
BIEM.L.FDLKK Garment Co Ltd
26,48 CN¥
-0,75%
(-0,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002832...
Mở
26,47 CN¥
Cao
26,94 CN¥
Thấp
26,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,76 Tr
Khối lượng
4,29 Tr
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,10
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,74 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
570,71 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
26,47 CN¥
Cao
26,94 CN¥
Thấp
26,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,76 Tr
Khối lượng
4,29 Tr
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,10
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,74 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
570,71 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Biemlofen, formerly known as Biemlfdlkk, also known as Biyinlefen, is a Chinese golf apparel manufacturer founded in 2003. Fully referred to as Biemlofen Garment Co., Ltd., it focuses on the field of high-end fashion sportswear. Its main brand is the company's eponymous brand. In addition, it owns the global trademark rights of Cerruti 1881 and Kent & Curwen. The company is owned by Xie Bingzheng. Headquartered in Guangzhou, Biemlofen stores are concentrated in malls, golf courses, and airports, where they are operated in the form of chain stores. In 2013, it became a sponsor of the Chinese National Golf Team, and was the team's garment supplier during the Tokyo 2020 Summer Olympics. In 2016, the company was listed on the Shenzhen Stock Exchange under the ticker symbol "002832.SZ". In 2018, it launched the Carnaval de Venise brand. Wikipedia
Giới thiệu về BIEM.L.FDLKK Garment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,47 N
Ngày thành lập2 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
1,11 T
1,52 T
1,08 T
Giá vốn hàng bán
268,24 Tr
374,35 Tr
376,42 Tr
290,73 Tr
Chi phí doanh thu
268,24 Tr
374,35 Tr
376,42 Tr
290,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,50 Tr
38,84 Tr
47,61 Tr
32,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
545,29 Tr
804,14 Tr
620,39 Tr
644,14 Tr
Chi phí hoạt động
592,09 Tr
854,73 Tr
671,27 Tr
683,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
860,33 Tr
1,23 T
1,05 T
973,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
237,80 Tr
-116,64 Tr
474,53 Tr
104,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,20 Tr
-8,03 Tr
1,67 Tr
-1,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
241,30 Tr
-93,00 Tr
465,27 Tr
116,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
236,57 Tr
-123,28 Tr
475,00 Tr
100,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,94 Tr
-24,19 Tr
79,06 Tr
12,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,89%
26,01%
16,99%
10,35%
Chi phí hoạt động khác
9,86 Tr
12,92 Tr
3,24 Tr
6,94 Tr
Thu nhập ròng
205,38 Tr
-68,92 Tr
386,24 Tr
104,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,70%
-6,20%
25,37%
9,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,27 Tr
1,15 Tr
4,20 Tr
4,44 Tr
Chi phí lãi suất
-5,86 Tr
-10,93 Tr
-5,40 Tr
-9,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,59 Tr
-9,78 Tr
-1,19 Tr
-4,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
261,84 Tr
-90,01 Tr
501,16 Tr
133,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
180,76 N
-8,20 Tr
-
-987,23 N
Các ứng dụng của Google