Finance

Danh sách
Tại sao 002831 tăng 3,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
002831:SHE
ShenZhen YUTO Packaging Tech Co Ltd
24,59 CN¥
+3,80%
(+0,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002831...
Mở
24,20 CN¥
Cao
25,25 CN¥
Thấp
23,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,42 Tr
Khối lượng
11,68 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,53
Cao nhất trong 52 tuần
38,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,07 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
21 N
Mở
24,20 CN¥
Cao
25,25 CN¥
Thấp
23,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,42 Tr
Khối lượng
11,68 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,53
Cao nhất trong 52 tuần
38,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,07 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ShenZhen YUTO Packaging Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,1 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webszyuto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,73 T
4,64 T
3,79 T
4,42 T
Giá vốn hàng bán
3,34 T
3,43 T
2,84 T
3,35 T
Chi phí doanh thu
3,34 T
3,43 T
2,84 T
3,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
183,02 Tr
189,47 Tr
168,82 Tr
218,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
391,84 Tr
486,41 Tr
394,42 Tr
422,39 Tr
Chi phí hoạt động
564,70 Tr
716,41 Tr
565,01 Tr
640,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,90 T
4,15 T
3,41 T
3,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
825,80 Tr
485,84 Tr
385,41 Tr
428,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,31 Tr
-14,55 Tr
-71,53 Tr
71,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
735,84 Tr
502,42 Tr
301,49 Tr
416,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
798,84 Tr
386,13 Tr
314,14 Tr
407,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
109,98 Tr
83,39 Tr
53,33 Tr
75,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,95%
16,60%
17,69%
18,11%
Chi phí hoạt động khác
-16,13 Tr
35,22 Tr
9,38 Tr
18,90 Tr
Thu nhập ròng
626,99 Tr
411,53 Tr
245,78 Tr
329,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,27%
8,88%
6,48%
7,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,27 Tr
-
20,00 Tr
53,84 Tr
Chi phí lãi suất
-25,37 Tr
-51,84 Tr
-19,74 Tr
-25,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,54 N
-51,84 Tr
259,20 N
28,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
975,75 Tr
653,21 Tr
552,78 Tr
601,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,75 Tr
11,16 Tr
-
-5,55 Tr
Các ứng dụng của Google