Finance

Danh sách
Tại sao 002830 giảm 3,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
002830:SHE
Shenzhen Mingdiao Decoration Co Ltd
14,09 CN¥
-3,63%
(-0,53) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002830...
Mở
14,53 CN¥
Cao
14,55 CN¥
Thấp
13,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,47
Cao nhất trong 52 tuần
25,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,28 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,90 Tr
Số nhân viên
749
Mở
14,53 CN¥
Cao
14,55 CN¥
Thấp
13,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,47
Cao nhất trong 52 tuần
25,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,28 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,90 Tr
Số nhân viên
749
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Mingdiao Decoration Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên749
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
170,63 Tr
267,77 Tr
117,81 Tr
152,29 Tr
Giá vốn hàng bán
114,72 Tr
188,49 Tr
78,98 Tr
105,64 Tr
Chi phí doanh thu
114,72 Tr
188,49 Tr
78,98 Tr
105,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,75 Tr
4,58 Tr
1,97 Tr
829,23 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,99 Tr
38,76 Tr
35,58 Tr
42,98 Tr
Chi phí hoạt động
44,04 Tr
45,46 Tr
38,65 Tr
44,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
158,77 Tr
233,95 Tr
117,63 Tr
150,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,86 Tr
33,83 Tr
183,99 N
1,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-826,29 N
-542,93 N
-187,29 N
-377,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,03 Tr
38,41 Tr
6,17 Tr
8,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,37 Tr
39,49 Tr
329,04 N
3,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,41 Tr
9,26 Tr
1,49 Tr
1,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,15%
24,11%
24,20%
23,57%
Chi phí hoạt động khác
1,43 Tr
1,99 Tr
1,09 Tr
982,09 N
Thu nhập ròng
8,22 Tr
26,93 Tr
3,37 Tr
4,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,82%
10,06%
2,86%
3,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,39 Tr
6,21 Tr
332,34 N
2,15 Tr
Chi phí lãi suất
-63,89 N
-8,12 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,33 Tr
6,20 Tr
332,34 N
2,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,95 Tr
37,90 Tr
4,25 Tr
6,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
113,35 N
-359,34 N
-
-30,57 N
Các ứng dụng của Google