Finance

Beta
Danh sách
002829:SHE
Beijing StarNeto Technology Co Ltd
17,05 CN¥
-2,29%
(-0,40) 1 ngày
26 thg 6, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002829...
Mở
17,34 CN¥
Cao
17,65 CN¥
Thấp
16,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,04 Tr
Khối lượng
6,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,89 CN¥
EPS
-0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,81 Tr
Số nhân viên
527
Mở
17,34 CN¥
Cao
17,65 CN¥
Thấp
16,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,04 Tr
Khối lượng
6,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,89 CN¥
EPS
-0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,81 Tr
Số nhân viên
527
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Beijing StarNeto Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên527
Ngày thành lập20 thg 5, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstarneto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
60,29 Tr
118,30 Tr
111,47 Tr
53,30 Tr
Giá vốn hàng bán
38,09 Tr
113,80 Tr
98,99 Tr
41,63 Tr
Chi phí doanh thu
38,09 Tr
113,80 Tr
98,99 Tr
41,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,77 Tr
17,91 Tr
38,48 Tr
10,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,01 Tr
18,31 Tr
35,23 Tr
19,17 Tr
Chi phí hoạt động
37,97 Tr
52,86 Tr
110,95 Tr
39,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,06 Tr
166,66 Tr
209,94 Tr
80,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,77 Tr
-48,37 Tr
-98,47 Tr
-27,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-451,01 N
417,12 N
-1,75 Tr
-16,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,00 Tr
43,22 Tr
-162,64 Tr
-33,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,44 Tr
57,56 Tr
-149,03 Tr
-28,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,25 Tr
-10,88 Tr
-11,35 Tr
-4,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,14%
-25,17%
6,98%
13,51%
Chi phí hoạt động khác
2,06 Tr
-1,67 Tr
2,86 Tr
-968,03 N
Thu nhập ròng
-4,16 Tr
54,28 Tr
-147,62 Tr
-26,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,89%
45,88%
-132,43%
-49,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,20 Tr
106,96 Tr
-
62,03 N
Chi phí lãi suất
-1,41 Tr
-1,45 Tr
-48,82 Tr
-712,95 N
Chi phí lãi suất ròng
5,78 Tr
105,51 Tr
-48,82 Tr
-650,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,49 Tr
-44,84 Tr
-95,24 Tr
-24,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,84 N
8,84 N
-3,27 Tr
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về 002829
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Deep Search