Finance

Danh sách
002828:SHE
Beiken Energy Group Co Ltd
10,24 CN¥
+0,10%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002828...
Mở
10,29 CN¥
Cao
10,41 CN¥
Thấp
10,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,07 Tr
Khối lượng
4,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,44 CN¥
EPS
-0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,99 Tr
Số nhân viên
398
Mở
10,29 CN¥
Cao
10,41 CN¥
Thấp
10,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,07 Tr
Khối lượng
4,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,44 CN¥
EPS
-0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,99 Tr
Số nhân viên
398
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beiken Energy Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên398
Ngày thành lập26 thg 11, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbeiken.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
282,32 Tr
231,24 Tr
116,06 Tr
197,91 Tr
Giá vốn hàng bán
212,48 Tr
213,50 Tr
125,41 Tr
187,57 Tr
Chi phí doanh thu
212,48 Tr
213,50 Tr
125,41 Tr
187,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,88 Tr
8,01 Tr
3,78 Tr
7,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,81 Tr
21,30 Tr
20,24 Tr
35,22 Tr
Chi phí hoạt động
24,61 Tr
19,20 Tr
25,18 Tr
56,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
237,09 Tr
232,70 Tr
150,59 Tr
243,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,23 Tr
-1,46 Tr
-34,53 Tr
-46,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-716,26 N
629,03 N
-38,82 Tr
38,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,95 Tr
-7,08 Tr
-73,06 Tr
-50,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,83 Tr
-6,86 Tr
-75,27 Tr
-50,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,99 Tr
82,01 N
155,89 N
1,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,34%
-1,16%
-0,21%
-3,59%
Chi phí hoạt động khác
774,98 N
1,69 Tr
530,08 N
1,36 Tr
Thu nhập ròng
15,19 Tr
-6,91 Tr
-73,25 Tr
-51,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,38%
-2,99%
-63,11%
-25,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
525,86 N
2,53 Tr
639,84 N
359,26 N
Chi phí lãi suất
-3,86 Tr
-4,24 Tr
-2,56 Tr
-1,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,34 Tr
-1,71 Tr
-1,92 Tr
-1,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,08 Tr
14,69 Tr
-18,38 Tr
-22,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,29 N
878,31 N
-
611,93 N
Các ứng dụng của Google