Finance

Danh sách
002826:SHE
Tibet Aim Pharm Inc
16,30 CN¥
-1,09%
(-0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002826...
Mở
16,66 CN¥
Cao
17,07 CN¥
Thấp
16,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,41 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,04
Cao nhất trong 52 tuần
23,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,65 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,68 Tr
Số nhân viên
405
Mở
16,66 CN¥
Cao
17,07 CN¥
Thấp
16,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,41 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,04
Cao nhất trong 52 tuần
23,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,65 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,68 Tr
Số nhân viên
405
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tibet Aim Pharm Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên405
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webemyy.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,54 Tr
147,29 Tr
182,58 Tr
177,05 Tr
Giá vốn hàng bán
27,76 Tr
26,53 Tr
31,99 Tr
32,66 Tr
Chi phí doanh thu
27,76 Tr
26,53 Tr
31,99 Tr
32,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,64 Tr
4,79 Tr
599,92 N
1,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,14 Tr
104,13 Tr
122,41 Tr
111,42 Tr
Chi phí hoạt động
96,19 Tr
143,90 Tr
126,22 Tr
115,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,95 Tr
170,43 Tr
158,21 Tr
148,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,59 Tr
-23,14 Tr
24,37 Tr
28,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,92 N
821,38 N
228,21 N
212,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,05 Tr
11,45 Tr
24,91 Tr
58,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,97 Tr
-21,21 Tr
24,97 Tr
30,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,03 Tr
91,36 N
5,26 Tr
11,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,02%
0,80%
21,12%
19,06%
Chi phí hoạt động khác
-31,68 Tr
36,59 Tr
2,79 Tr
3,24 Tr
Thu nhập ròng
44,21 Tr
10,82 Tr
19,65 Tr
47,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,90%
7,34%
10,76%
26,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
704,13 N
1,26 Tr
402,27 N
1,79 Tr
Chi phí lãi suất
-310,24 N
-158,84 N
-27,52 N
-89,35 N
Chi phí lãi suất ròng
393,89 N
1,10 Tr
374,75 N
1,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,98 Tr
-18,39 Tr
29,12 Tr
32,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-231,28 N
231,32 N
-
87,49 N
Các ứng dụng của Google