Finance

Danh sách
002824:SHE
Guangdong Hoshion Industril Almn Co Ltd
20,45 CN¥
-1,21%
(-0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002824...
Mở
20,95 CN¥
Cao
21,29 CN¥
Thấp
20,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,43 Tr
Khối lượng
11,57 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,10
Cao nhất trong 52 tuần
41,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,57 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
311,37 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
20,95 CN¥
Cao
21,29 CN¥
Thấp
20,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,43 Tr
Khối lượng
11,57 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,10
Cao nhất trong 52 tuần
41,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,57 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
311,37 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Hoshion Industril Almn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,56 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhoshion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
1,30 T
1,01 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
893,62 Tr
1,09 T
882,84 Tr
1,17 T
Chi phí doanh thu
893,62 Tr
1,09 T
882,84 Tr
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
51,32 Tr
74,17 Tr
53,50 Tr
69,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,54 Tr
63,80 Tr
48,86 Tr
51,24 Tr
Chi phí hoạt động
103,88 Tr
153,34 Tr
102,57 Tr
123,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
997,50 Tr
1,24 T
985,42 Tr
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,25 Tr
62,00 Tr
28,99 Tr
70,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,65 Tr
193,10 N
-1,19 Tr
641,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
58,54 Tr
55,70 Tr
22,01 Tr
63,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,33 Tr
55,42 Tr
21,31 Tr
62,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,96 Tr
1,29 Tr
-1,97 Tr
-435,35 N
Thuế suất hiệu dụng
3,36%
2,32%
-8,97%
-0,69%
Chi phí hoạt động khác
1,65 Tr
621,71 N
1,70 Tr
57,84 N
Thu nhập ròng
56,76 Tr
54,58 Tr
24,59 Tr
63,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,35%
4,19%
2,42%
4,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
184,13 N
1,91 Tr
918,04 N
1,14 Tr
Chi phí lãi suất
-7,67 Tr
-7,40 Tr
-7,41 Tr
-7,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,49 Tr
-5,49 Tr
-6,50 Tr
-6,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,99 Tr
92,74 Tr
59,73 Tr
103,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,77 Tr
-4,48 Tr
-
227,46 N
Các ứng dụng của Google