Finance

Danh sách
002822:SHE
Shenzhen Zhongzhuang Const Gp Co Ltd
2,77 CN¥
-0,36%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002822...
Mở
2,75 CN¥
Cao
2,82 CN¥
Thấp
2,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,74 Tr
Khối lượng
6,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,38 CN¥
EPS
-1,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
5 N
Mở
2,75 CN¥
Cao
2,82 CN¥
Thấp
2,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,74 Tr
Khối lượng
6,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,38 CN¥
EPS
-1,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Zhongzhuang Const Gp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,67 N
Ngày thành lập29 thg 4, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,79 Tr
163,42 Tr
139,28 Tr
130,13 Tr
Giá vốn hàng bán
152,26 Tr
266,03 Tr
116,04 Tr
110,27 Tr
Chi phí doanh thu
152,26 Tr
266,03 Tr
116,04 Tr
110,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
915,48 N
1,11 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,01 Tr
56,94 Tr
23,25 Tr
19,99 Tr
Chi phí hoạt động
2,74 Tr
485,43 Tr
24,86 Tr
28,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
155,00 Tr
751,46 Tr
140,90 Tr
139,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,79 Tr
-588,04 Tr
-1,62 Tr
-9,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,76 Tr
21,85 Tr
-146,90 N
-3,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-110,57 Tr
-2,69 T
-2,62 Tr
-14,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,33 Tr
-594,97 Tr
-2,39 Tr
-13,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,29 Tr
-5,23 Tr
1,66 Tr
2,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,97%
0,19%
-63,18%
-16,30%
Chi phí hoạt động khác
1,96 Tr
4,23 Tr
696,06 N
1,35 Tr
Thu nhập ròng
-109,68 Tr
-2,66 T
-7,33 Tr
-14,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-56,31%
-1.627,25%
-5,26%
-11,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,51 N
83,69 N
28,69 N
407,19 N
Chi phí lãi suất
-6,77 Tr
-28,86 Tr
-649,31 N
-649,02 N
Chi phí lãi suất ròng
-6,69 Tr
-28,78 Tr
-620,62 N
-241,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,17 Tr
-572,12 Tr
14,29 Tr
-5,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,89 Tr
2,46 Tr
-
-25,41 N
Các ứng dụng của Google