Finance

Danh sách
Tại sao 002821 giảm 6,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
002821:SHE
Asymchem Laboratories (Tianjin) Co Ltd
149,10 CN¥
-6,17%
(-9,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002821...
Mở
162,64 CN¥
Cao
165,47 CN¥
Thấp
145,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
56,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,43 Tr
Khối lượng
10,84 Tr
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,32 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,60
Cao nhất trong 52 tuần
200,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
88,46 CN¥
EPS
2,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,11 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
162,64 CN¥
Cao
165,47 CN¥
Thấp
145,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
56,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,43 Tr
Khối lượng
10,84 Tr
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,32 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,60
Cao nhất trong 52 tuần
200,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
88,46 CN¥
EPS
2,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,11 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asymchem Laboratories (Tianjin) Co Ltd
Giám đốc điều hànhHao Hong
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập7 thg 10, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
2,04 T
1,80 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
850,56 Tr
1,26 T
1,03 T
1,07 T
Chi phí doanh thu
850,56 Tr
1,26 T
1,03 T
1,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
147,32 Tr
160,19 Tr
126,99 Tr
124,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
263,32 Tr
242,33 Tr
259,12 Tr
255,40 Tr
Chi phí hoạt động
386,79 Tr
492,26 Tr
373,80 Tr
414,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,75 T
1,40 T
1,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
204,22 Tr
285,52 Tr
401,28 Tr
315,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-54,15 Tr
49,96 Tr
-115,98 Tr
123,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
209,85 Tr
376,44 Tr
333,37 Tr
253,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
255,03 Tr
302,11 Tr
347,91 Tr
273,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,52 Tr
42,27 Tr
32,21 Tr
40,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,55%
11,23%
9,66%
15,88%
Chi phí hoạt động khác
-25,78 Tr
52,60 Tr
-14,90 Tr
30,02 Tr
Thu nhập ròng
182,77 Tr
332,32 Tr
304,32 Tr
216,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,68%
16,29%
16,89%
11,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,34 Tr
93,79 Tr
65,57 Tr
37,66 Tr
Chi phí lãi suất
-3,13 Tr
-3,36 Tr
-2,97 Tr
-3,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
74,22 Tr
90,42 Tr
62,60 Tr
34,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
317,01 Tr
407,74 Tr
523,51 Tr
454,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,14 N
2,57 Tr
-
4,40 Tr
Các ứng dụng của Google