Finance

Danh sách
002820:SHE
Tianjin Guifaxiang 18th Strt Mh Fd C Ltd
9,64 CN¥
+0,52%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002820...
Mở
9,67 CN¥
Cao
9,85 CN¥
Thấp
9,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,45 Tr
Khối lượng
7,01 Tr
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,66 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,67 CN¥
Cao
9,85 CN¥
Thấp
9,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,45 Tr
Khối lượng
7,01 Tr
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,66 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Guifaxiang 18th Strt Mh Fd C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập20 thg 9, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgfx.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,38 Tr
93,72 Tr
147,42 Tr
92,12 Tr
Giá vốn hàng bán
67,09 Tr
53,93 Tr
79,24 Tr
52,55 Tr
Chi phí doanh thu
67,09 Tr
53,93 Tr
79,24 Tr
52,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
390,65 N
600,48 N
461,06 N
437,15 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,91 Tr
63,07 Tr
58,56 Tr
52,41 Tr
Chi phí hoạt động
56,36 Tr
65,85 Tr
61,08 Tr
54,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,45 Tr
119,78 Tr
140,31 Tr
107,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,93 Tr
-26,07 Tr
7,11 Tr
-15,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-318,52 N
-111,80 N
33,21 N
-512,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,53 Tr
-25,45 Tr
7,47 Tr
-14,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,32 Tr
-25,42 Tr
7,02 Tr
-14,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
594,25 N
97,88 N
146,05 N
199,78 N
Thuế suất hiệu dụng
10,74%
-0,38%
1,96%
-1,42%
Chi phí hoạt động khác
2,03 Tr
2,15 Tr
2,00 Tr
1,90 Tr
Thu nhập ròng
4,94 Tr
-25,54 Tr
7,32 Tr
-14,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,85%
-27,26%
4,96%
-15,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,03 Tr
1,14 Tr
293,99 N
1,79 Tr
Chi phí lãi suất
-326,40 N
-383,53 N
-413,28 N
-408,86 N
Chi phí lãi suất ròng
701,92 N
759,33 N
-119,29 N
1,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,36 Tr
-20,66 Tr
12,51 Tr
-9,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,13 N
-9,16 N
-
-186,70 N
Các ứng dụng của Google