Finance

Danh sách
002820:KRX
Sun&L Co Ltd
1.204,00 ₩
-0,08%
(-1,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002820...
Mở
1.205 ₩
Cao
1.252 ₩
Thấp
1.164 ₩
Vốn hoá thị trường
14,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
126,57 N
Khối lượng
91,76 N
Chỉ số P/E
1,75
Cao nhất trong 52 tuần
3.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
908 ₩
EPS
688 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,06 Tr
Số nhân viên
225
Mở
1.205 ₩
Cao
1.252 ₩
Thấp
1.164 ₩
Vốn hoá thị trường
14,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
126,57 N
Khối lượng
91,76 N
Chỉ số P/E
1,75
Cao nhất trong 52 tuần
3.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
908 ₩
EPS
688 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,06 Tr
Số nhân viên
225
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sun&L Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên225
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunwood.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,97 T
57,79 T
50,63 T
59,46 T
Giá vốn hàng bán
64,57 T
55,61 T
45,82 T
52,59 T
Chi phí doanh thu
64,57 T
55,61 T
45,82 T
52,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
140,60 Tr
145,05 Tr
151,19 Tr
131,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,20 T
7,40 T
7,02 T
7,56 T
Chi phí hoạt động
8,25 T
8,28 T
7,56 T
8,15 T
Tổng chi phí hoạt động
72,82 T
63,89 T
53,38 T
60,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,85 T
-6,09 T
-2,75 T
-1,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
703,94 Tr
2,83 T
90,46 Tr
6,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,49 T
-3,70 T
-6,37 T
10,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,78 T
-6,36 T
-6,39 T
-4,18 T
Chi phí thuế thu nhập
2,67 T
-857,99 Tr
-1,31 T
2,62 T
Thuế suất hiệu dụng
28,15%
23,21%
20,50%
23,96%
Chi phí hoạt động khác
197,37 Tr
316,02 Tr
250,83 Tr
698,19 Tr
Thu nhập ròng
7,21 T
-2,43 T
-4,91 T
8,22 T
Biên lợi nhuận ròng
10,93%
-4,20%
-9,69%
13,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-45,09 Tr
143,28 Tr
76,49 Tr
197,15 Tr
Chi phí lãi suất
-2,45 T
-2,50 T
-2,35 T
-2,36 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,50 T
-2,36 T
-2,28 T
-2,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
304,53 Tr
316,17 Tr
161,79 Tr
178,03 Tr
EBITDA
-5,35 T
-4,52 T
-1,34 T
148,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,27 T
-4,72 T
-18,10 Tr
-18,04 T
Các ứng dụng của Google