Finance

Danh sách
002818:SHE
Chengdu Fusen Noble-House Indstrl Co Ltd
12,05 CN¥
-0,58%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 13:12:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002818...
Mở
12,10 CN¥
Cao
12,25 CN¥
Thấp
12,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,26 Tr
Khối lượng
3,14 Tr
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,47
Cao nhất trong 52 tuần
12,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 CN¥
EPS
1,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
748,46 Tr
Số nhân viên
669
Mở
12,10 CN¥
Cao
12,25 CN¥
Thấp
12,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,26 Tr
Khối lượng
3,14 Tr
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,47
Cao nhất trong 52 tuần
12,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 CN¥
EPS
1,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
748,46 Tr
Số nhân viên
669
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Fusen Noble-House Indstrl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên669
Ngày thành lập7 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfsmjj.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
275,39 Tr
274,98 Tr
258,17 Tr
245,55 Tr
Giá vốn hàng bán
113,15 Tr
124,01 Tr
93,44 Tr
108,70 Tr
Chi phí doanh thu
113,15 Tr
124,01 Tr
93,44 Tr
108,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,57 Tr
18,91 Tr
15,52 Tr
14,67 Tr
Chi phí hoạt động
29,67 Tr
41,34 Tr
49,13 Tr
24,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,82 Tr
165,36 Tr
142,58 Tr
133,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,58 Tr
109,62 Tr
115,60 Tr
112,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
956,57 N
-1,14 Tr
-136,92 N
-1,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
186,20 Tr
93,10 Tr
778,18 Tr
401,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,69 Tr
135,58 Tr
818,75 Tr
127,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,92 Tr
12,33 Tr
87,54 Tr
41,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,53%
13,24%
11,25%
10,29%
Chi phí hoạt động khác
19,09 Tr
18,87 Tr
18,26 Tr
18,08 Tr
Thu nhập ròng
159,06 Tr
78,19 Tr
387,38 Tr
236,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,76%
28,43%
150,05%
96,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,28 Tr
27,23 Tr
703,36 Tr
16,62 Tr
Chi phí lãi suất
-126,11 N
-115,27 N
-68,54 N
-15,07 N
Chi phí lãi suất ròng
5,16 Tr
27,11 Tr
703,29 Tr
16,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
190,95 Tr
166,58 Tr
172,56 Tr
167,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-685,00
-752,00
-
-
Các ứng dụng của Google