Finance

Danh sách
Tại sao 002812 giảm 4,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
002812:SHE
Yunnan Energy New Material (Grp) Co Ltd
46,26 CN¥
-4,40%
(-2,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002812...
Mở
48,99 CN¥
Cao
49,35 CN¥
Thấp
45,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
43,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,34 Tr
Khối lượng
43,86 Tr
Chỉ số P/E
42,38
Cao nhất trong 52 tuần
87,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,12 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
981,32 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
48,99 CN¥
Cao
49,35 CN¥
Thấp
45,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
43,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,34 Tr
Khối lượng
43,86 Tr
Chỉ số P/E
42,38
Cao nhất trong 52 tuần
87,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,12 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
981,32 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yunnan Energy New Material (Grp) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,7 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websemcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,78 T
4,09 T
3,91 T
4,76 T
Giá vốn hàng bán
3,09 T
3,36 T
2,81 T
3,44 T
Chi phí doanh thu
3,09 T
3,36 T
2,81 T
3,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
163,47 Tr
193,84 Tr
198,04 Tr
195,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
253,66 Tr
204,26 Tr
306,46 Tr
270,58 Tr
Chi phí hoạt động
357,50 Tr
443,24 Tr
490,48 Tr
451,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,44 T
3,80 T
3,30 T
3,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
335,79 Tr
291,07 Tr
607,27 Tr
875,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,69 Tr
44,79 Tr
-30,79 Tr
28,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,94 Tr
400,63 Tr
351,08 Tr
876,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
229,10 Tr
237,24 Tr
486,96 Tr
776,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,38 Tr
146,38 Tr
55,60 Tr
218,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
81,61%
36,54%
15,84%
24,88%
Chi phí hoạt động khác
-63,19 Tr
13,85 Tr
-11,55 Tr
-1,89 Tr
Thu nhập ròng
6,79 Tr
228,87 Tr
260,31 Tr
560,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,18%
5,60%
6,66%
11,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,21
0,27
0,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,25 Tr
17,53 Tr
6,41 Tr
6,53 Tr
Chi phí lãi suất
-78,92 Tr
-99,77 Tr
-95,94 Tr
-94,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-68,67 Tr
-82,24 Tr
-89,53 Tr
-87,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
782,67 Tr
833,21 Tr
1,15 T
1,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
567,41 N
1,90 Tr
-
-1,32 Tr
Các ứng dụng của Google