Finance

Danh sách
Tại sao 002809 tăng 2,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
002809:SHE
Guangdong Redwall New Materials Co Ltd
8,14 CN¥
+2,65%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 14:49:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002809...
Mở
8,02 CN¥
Cao
8,35 CN¥
Thấp
8,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,41 Tr
Khối lượng
4,55 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,55 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,26 Tr
Số nhân viên
561
Mở
8,02 CN¥
Cao
8,35 CN¥
Thấp
8,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,41 Tr
Khối lượng
4,55 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,55 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,26 Tr
Số nhân viên
561
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Redwall New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên561
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
212,66 Tr
233,97 Tr
173,37 Tr
190,60 Tr
Giá vốn hàng bán
188,35 Tr
203,85 Tr
146,46 Tr
155,81 Tr
Chi phí doanh thu
188,35 Tr
203,85 Tr
146,46 Tr
155,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,58 Tr
17,27 Tr
10,05 Tr
12,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,02 Tr
27,97 Tr
23,05 Tr
22,54 Tr
Chi phí hoạt động
37,88 Tr
51,42 Tr
35,36 Tr
37,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
226,23 Tr
255,27 Tr
181,82 Tr
193,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,57 Tr
-21,30 Tr
-8,46 Tr
-2,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,54 N
-553,87 N
-42,36 N
-563,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,57 Tr
-35,06 Tr
-13,78 Tr
-2,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,94 Tr
-26,70 Tr
-14,38 Tr
-1,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,99 Tr
-2,84 Tr
-2,59 Tr
339,68 N
Thuế suất hiệu dụng
22,69%
8,11%
18,81%
-11,43%
Chi phí hoạt động khác
760,85 N
3,27 Tr
269,57 N
801,77 N
Thu nhập ròng
-13,58 Tr
-32,22 Tr
-11,19 Tr
-3,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,39%
-13,77%
-6,45%
-1,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,47 Tr
2,56 Tr
1,20 Tr
2,34 Tr
Chi phí lãi suất
-6,82 Tr
-7,41 Tr
-7,09 Tr
-535,99 N
Chi phí lãi suất ròng
-5,35 Tr
-4,85 Tr
-5,88 Tr
1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,12 Tr
-9,20 Tr
3,65 Tr
11,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,25 Tr
-2,83 Tr
-
-88,75 N
Các ứng dụng của Google