Finance

Danh sách
Tại sao 002805 giảm 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
002805:SHE
Shandong Fengyuan Chemical Co Ltd
16,37 CN¥
-4,99%
(-0,86) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002805...
Mở
16,30 CN¥
Cao
16,85 CN¥
Thấp
16,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,76 Tr
Khối lượng
34,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,55 CN¥
EPS
-0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,06 Tr
Số nhân viên
868
Mở
16,30 CN¥
Cao
16,85 CN¥
Thấp
16,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,76 Tr
Khối lượng
34,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,55 CN¥
EPS
-0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,06 Tr
Số nhân viên
868
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Fengyuan Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên868
Ngày thành lập23 thg 8, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
448,99 Tr
1,15 T
1,38 T
1,89 T
Giá vốn hàng bán
453,18 Tr
1,21 T
1,26 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
453,18 Tr
1,21 T
1,26 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,75 Tr
7,18 Tr
21,75 Tr
13,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,90 Tr
26,69 Tr
10,02 Tr
12,31 Tr
Chi phí hoạt động
21,77 Tr
52,49 Tr
41,64 Tr
31,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
474,96 Tr
1,26 T
1,31 T
1,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,97 Tr
-109,22 Tr
77,50 Tr
98,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-90,38 Tr
50,77 Tr
48,05 Tr
-49,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-122,99 Tr
-129,73 Tr
86,20 Tr
78,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-67,00 Tr
-141,26 Tr
45,80 Tr
68,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,33 Tr
-6,51 Tr
12,27 Tr
8,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,08%
5,01%
14,24%
10,34%
Chi phí hoạt động khác
-1,99 Tr
8,37 Tr
4,41 Tr
4,88 Tr
Thu nhập ròng
-131,09 Tr
-110,85 Tr
76,93 Tr
69,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-29,20%
-9,60%
5,56%
3,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,44 Tr
685,68 N
3,81 Tr
21,42 Tr
Chi phí lãi suất
-
-83,56 Tr
-83,56 Tr
-940,62 N
Chi phí lãi suất ròng
49,44 Tr
-82,87 Tr
-79,75 Tr
20,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,16 Tr
-40,25 Tr
146,46 Tr
170,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-36,18 N
-
-30,38 N
Các ứng dụng của Google