Finance

Danh sách
Tại sao 002803 giảm 2,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
002803:SHE
Xiamen Jihong Co Ltd
18,74 CN¥
-2,95%
(-0,57) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002803...
Mở
19,23 CN¥
Cao
19,23 CN¥
Thấp
18,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,63 Tr
Khối lượng
8,13 Tr
Chỉ số P/E
25,78
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,30 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
19,23 CN¥
Cao
19,23 CN¥
Thấp
18,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,63 Tr
Khối lượng
8,13 Tr
Chỉ số P/E
25,78
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,30 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Jihong Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,18 N
Ngày thành lập24 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjihong.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 T
1,68 T
1,80 T
1,93 T
Giá vốn hàng bán
976,47 Tr
884,29 Tr
958,04 Tr
1,01 T
Chi phí doanh thu
976,47 Tr
884,29 Tr
958,04 Tr
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,06 Tr
34,65 Tr
35,40 Tr
37,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
650,47 Tr
712,54 Tr
674,07 Tr
715,12 Tr
Chi phí hoạt động
668,03 Tr
702,24 Tr
709,15 Tr
764,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,64 T
1,59 T
1,67 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,59 Tr
96,46 Tr
137,13 Tr
156,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,89 Tr
5,54 Tr
-24,70 Tr
22,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
139,21 Tr
76,13 Tr
116,13 Tr
157,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
153,11 Tr
62,28 Tr
117,64 Tr
147,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,32 Tr
607,34 N
18,22 Tr
20,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,44%
0,80%
15,69%
13,18%
Chi phí hoạt động khác
-18,71 Tr
-38,65 Tr
-2,23 Tr
11,06 Tr
Thu nhập ròng
97,48 Tr
61,21 Tr
72,36 Tr
85,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,40%
3,64%
4,01%
4,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,52 Tr
-
9,99 Tr
16,67 Tr
Chi phí lãi suất
-3,77 Tr
-15,99 Tr
-4,78 Tr
-7,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
748,65 N
-15,99 Tr
5,21 Tr
9,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
186,58 Tr
122,41 Tr
163,07 Tr
186,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
357,63 N
27,00 N
-
-275,60 N
Các ứng dụng của Google