Finance

Danh sách
002802:SHE
Wuxi Honghui New Materials Tech Co Ltd
12,59 CN¥
+0,88%
(+0,11) 1 ngày
13 thg 10, 14:49:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002802...
Mở
12,16 CN¥
Cao
12,77 CN¥
Thấp
12,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 Tr
Khối lượng
2,86 Tr
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
46,34
Cao nhất trong 52 tuần
17,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,25 Tr
Số nhân viên
270
Mở
12,16 CN¥
Cao
12,77 CN¥
Thấp
12,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 Tr
Khối lượng
2,86 Tr
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
46,34
Cao nhất trong 52 tuần
17,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,25 Tr
Số nhân viên
270
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Honghui New Materials Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên270
Ngày thành lập28 thg 3, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,22 Tr
96,45 Tr
93,61 Tr
129,01 Tr
Giá vốn hàng bán
73,98 Tr
76,95 Tr
70,66 Tr
94,41 Tr
Chi phí doanh thu
73,98 Tr
76,95 Tr
70,66 Tr
94,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,11 Tr
6,28 Tr
4,19 Tr
4,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,54 Tr
3,68 Tr
7,44 Tr
9,57 Tr
Chi phí hoạt động
15,80 Tr
10,32 Tr
11,41 Tr
16,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,78 Tr
87,27 Tr
82,08 Tr
110,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,44 Tr
9,18 Tr
11,53 Tr
18,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
382,52 N
-584,10 N
-767,22 N
720,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,25 Tr
10,43 Tr
15,23 Tr
18,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,93 Tr
9,96 Tr
11,57 Tr
18,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,87 Tr
-44,23 N
2,44 Tr
2,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,61%
-0,42%
16,05%
15,15%
Chi phí hoạt động khác
-28,71 N
1,16 Tr
-154,62 N
790,74 N
Thu nhập ròng
9,38 Tr
10,48 Tr
12,78 Tr
15,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,36%
10,86%
13,66%
12,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
940,40 N
854,24 N
807,13 N
906,48 N
Chi phí lãi suất
-2,14 N
-1,16 N
-339,00
-339,00
Chi phí lãi suất ròng
938,26 N
853,07 N
806,79 N
906,14 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,27 Tr
14,12 Tr
16,48 Tr
22,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,00
60,14 N
-
-3,15 Tr
Các ứng dụng của Google