Finance

Danh sách
Tại sao 002801 giảm 3,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
002801:SHE
Hangzhou Weiguang Electronic Co Ltd
24,30 CN¥
-3,69%
(-0,93) 1 ngày
15 thg 10, 14:15:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002801...
Mở
24,81 CN¥
Cao
24,85 CN¥
Thấp
24,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
859,64 N
Khối lượng
862,10 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,26
Cao nhất trong 52 tuần
38,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,28 CN¥
EPS
1,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
24,81 CN¥
Cao
24,85 CN¥
Thấp
24,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
859,64 N
Khối lượng
862,10 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,26
Cao nhất trong 52 tuần
38,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,28 CN¥
EPS
1,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Weiguang Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webwgmotor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
354,93 Tr
369,56 Tr
347,18 Tr
476,65 Tr
Giá vốn hàng bán
247,08 Tr
268,68 Tr
260,04 Tr
358,26 Tr
Chi phí doanh thu
247,08 Tr
268,68 Tr
260,04 Tr
358,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,26 Tr
24,20 Tr
11,90 Tr
16,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,85 Tr
19,22 Tr
12,80 Tr
16,64 Tr
Chi phí hoạt động
27,09 Tr
48,03 Tr
27,12 Tr
38,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
274,16 Tr
316,72 Tr
287,16 Tr
397,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,77 Tr
52,84 Tr
60,02 Tr
79,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,96 Tr
2,39 Tr
-10,43 Tr
10,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
137,08 Tr
85,17 Tr
161,19 Tr
67,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,58 Tr
52,87 Tr
106,33 Tr
92,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,64 Tr
11,61 Tr
23,05 Tr
8,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,60%
13,63%
14,30%
12,13%
Chi phí hoạt động khác
2,55 Tr
3,68 Tr
1,67 Tr
2,26 Tr
Thu nhập ròng
118,44 Tr
73,57 Tr
138,14 Tr
59,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,37%
19,91%
39,79%
12,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,59 Tr
5,06 Tr
56,74 Tr
23,08 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
18,59 Tr
5,06 Tr
56,74 Tr
23,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,33 Tr
61,39 Tr
68,58 Tr
88,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
35,36 N
126,66 N
-
573,29 N
Các ứng dụng của Google