Finance

Danh sách
002800:SHE
Tianshun Supply Chain Co Ltd
13,71 CN¥
+1,86%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002800...
Mở
13,68 CN¥
Cao
14,00 CN¥
Thấp
13,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,79 Tr
Khối lượng
2,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,35 CN¥
EPS
-0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,25 Tr
Số nhân viên
140
Mở
13,68 CN¥
Cao
14,00 CN¥
Thấp
13,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,79 Tr
Khối lượng
2,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,35 CN¥
EPS
-0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,25 Tr
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianshun Supply Chain Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập10 thg 12, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webxjtsscm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
276,29 Tr
354,88 Tr
232,98 Tr
291,28 Tr
Giá vốn hàng bán
273,93 Tr
327,43 Tr
213,94 Tr
275,92 Tr
Chi phí doanh thu
273,93 Tr
327,43 Tr
213,94 Tr
275,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,81 Tr
11,32 Tr
7,88 Tr
16,69 Tr
Chi phí hoạt động
15,29 Tr
16,99 Tr
14,15 Tr
19,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
289,22 Tr
344,42 Tr
228,08 Tr
295,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,93 Tr
10,45 Tr
4,90 Tr
-4,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-298,81 N
-15,90 Tr
-689,91 N
-443,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,73 Tr
-15,07 Tr
3,23 Tr
-11,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,78 Tr
-12,26 Tr
454,30 N
-9,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,18 Tr
-3,48 Tr
1,56 Tr
960,51 N
Thuế suất hiệu dụng
-20,64%
23,12%
48,43%
-8,05%
Chi phí hoạt động khác
613,26 N
711,00 N
263,14 N
506,18 N
Thu nhập ròng
-6,32 Tr
-11,16 Tr
1,77 Tr
-9,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,29%
-3,14%
0,76%
-3,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,47 Tr
-
293,68 N
62,59 N
Chi phí lãi suất
-2,70 Tr
-6,74 Tr
-4,05 Tr
-4,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,23 Tr
-6,74 Tr
-3,76 Tr
-4,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,25 Tr
12,08 Tr
6,53 Tr
-2,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,00 N
11,23 N
-
115,82 N
Các ứng dụng của Google