Finance

Danh sách
0027:HKG
Galaxy Entertainment Group Ltd
33,54 HK$
+0,78%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0027...
Mở
33,30 HK$
Cao
34,08 HK$
Thấp
33,26 HK$
Vốn hoá thị trường
146,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,94 Tr
Khối lượng
13,94 Tr
Cổ tức
5,07%
Cổ tức hằng quý
0,43 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,73
Cao nhất trong 52 tuần
44,22 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,68 HK$
EPS
2,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,38 T
Số nhân viên
21 N
Mở
33,30 HK$
Cao
34,08 HK$
Thấp
33,26 HK$
Vốn hoá thị trường
146,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,94 Tr
Khối lượng
13,94 Tr
Cổ tức
5,07%
Cổ tức hằng quý
0,43 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,73
Cao nhất trong 52 tuần
44,22 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,68 HK$
EPS
2,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,38 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Galaxy Entertainment Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,9 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,02 T
13,02 T
12,12 T
12,12 T
Giá vốn hàng bán
2,56 T
2,56 T
2,60 T
2,60 T
Chi phí doanh thu
2,56 T
2,56 T
2,60 T
2,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
632,88 Tr
632,88 Tr
504,40 Tr
504,40 Tr
Chi phí hoạt động
7,90 T
7,90 T
7,27 T
7,27 T
Tổng chi phí hoạt động
10,46 T
10,46 T
9,87 T
9,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,57 T
2,57 T
2,24 T
2,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,42 Tr
-2,42 Tr
19,71 Tr
19,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,78 T
2,78 T
2,69 T
2,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,79 T
2,79 T
2,69 T
2,69 T
Chi phí thuế thu nhập
56,50 Tr
56,50 Tr
42,38 Tr
42,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,03%
2,03%
1,58%
1,58%
Chi phí hoạt động khác
6,27 T
6,27 T
5,80 T
5,80 T
Thu nhập ròng
2,72 T
2,72 T
2,64 T
2,64 T
Biên lợi nhuận ròng
20,86%
20,86%
21,79%
21,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
320,18 Tr
320,18 Tr
357,97 Tr
357,97 Tr
Chi phí lãi suất
-31,66 Tr
-31,66 Tr
-33,67 Tr
-33,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
288,52 Tr
288,52 Tr
324,30 Tr
324,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
989,60 Tr
989,60 Tr
970,30 Tr
970,30 Tr
EBITDA
3,49 T
3,49 T
3,14 T
3,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,50 Tr
5,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google