Finance

Danh sách
002799:SHE
XiAn Global Printing Co Ltd
7,13 CN¥
+0,42%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:02:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002799...
Mở
7,18 CN¥
Cao
7,29 CN¥
Thấp
7,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,92 Tr
Khối lượng
9,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,67 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,04 Tr
Số nhân viên
873
Mở
7,18 CN¥
Cao
7,29 CN¥
Thấp
7,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,92 Tr
Khối lượng
9,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,67 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,04 Tr
Số nhân viên
873
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XiAn Global Printing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên873
Ngày thành lập28 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
179,72 Tr
189,18 Tr
168,07 Tr
169,23 Tr
Giá vốn hàng bán
144,61 Tr
157,77 Tr
135,75 Tr
132,91 Tr
Chi phí doanh thu
144,61 Tr
157,77 Tr
135,75 Tr
132,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,62 Tr
2,54 Tr
7,02 Tr
7,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,32 Tr
25,88 Tr
19,15 Tr
18,51 Tr
Chi phí hoạt động
31,92 Tr
33,39 Tr
30,09 Tr
30,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
176,52 Tr
191,16 Tr
165,83 Tr
163,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,20 Tr
-1,98 Tr
2,24 Tr
6,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
363,66 N
-831,59 N
-54,38 N
-1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,51 Tr
-2,32 Tr
3,15 Tr
9,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,85 Tr
-297,01 N
3,14 Tr
5,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,60 Tr
1,30 Tr
858,71 N
785,51 N
Thuế suất hiệu dụng
-32,01%
-55,71%
27,24%
8,69%
Chi phí hoạt động khác
1,04 Tr
2,58 Tr
2,07 Tr
3,23 Tr
Thu nhập ròng
-16,34 Tr
-1,94 Tr
2,34 Tr
8,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,09%
-1,03%
1,39%
4,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
843,71 N
8,78 Tr
424,66 N
400,44 N
Chi phí lãi suất
-2,41 Tr
-2,12 Tr
-941,34 N
-980,63 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,56 Tr
6,66 Tr
-516,67 N
-580,19 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,59 Tr
8,90 Tr
13,11 Tr
16,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,67 Tr
-2,01 Tr
-
-663,00
Các ứng dụng của Google