Finance

Danh sách
Tại sao 002792 tăng 3,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
002792:SHE
Tongyu Communication Inc
26,28 CN¥
+3,34%
(+0,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002792...
Mở
25,93 CN¥
Cao
27,33 CN¥
Thấp
25,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,36 Tr
Khối lượng
19,98 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
73,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,03 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
524,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
25,93 CN¥
Cao
27,33 CN¥
Thấp
25,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,36 Tr
Khối lượng
19,98 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
73,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,03 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
524,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongyu Communication Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập16 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtycc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
282,20 Tr
295,38 Tr
279,70 Tr
302,67 Tr
Giá vốn hàng bán
222,04 Tr
255,91 Tr
225,99 Tr
254,46 Tr
Chi phí doanh thu
222,04 Tr
255,91 Tr
225,99 Tr
254,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,45 Tr
23,89 Tr
21,29 Tr
20,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,39 Tr
28,80 Tr
39,31 Tr
37,93 Tr
Chi phí hoạt động
52,84 Tr
59,70 Tr
59,69 Tr
55,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
274,87 Tr
315,61 Tr
285,68 Tr
310,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,33 Tr
-20,22 Tr
-5,98 Tr
-7,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,56 Tr
-9,55 Tr
-15,70 Tr
15,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,34 Tr
25,61 Tr
-20,54 Tr
1,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,32 Tr
-17,88 Tr
-17,92 Tr
-2,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-129,29 N
9,91 Tr
-7,18 Tr
11,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,87%
38,71%
34,97%
833,55%
Chi phí hoạt động khác
-10,66 Tr
14,54 Tr
1,43 Tr
1,51 Tr
Thu nhập ròng
3,49 Tr
15,85 Tr
-12,93 Tr
-9,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,24%
5,37%
-4,62%
-3,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
312,27 N
17,33 Tr
3,77 Tr
11,41 Tr
Chi phí lãi suất
-2,02 Tr
-792,30 N
-12,85 N
-19,70 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,71 Tr
16,54 Tr
3,76 Tr
11,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,93 Tr
-9,90 Tr
4,34 Tr
4,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
35,93 N
-26,26 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google