Finance

Danh sách
Tại sao 002779 tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
002779:SHE
Zhejiang Zhongjian Technology Co Ltd
73,80 CN¥
+2,22%
(+1,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002779...
Mở
72,87 CN¥
Cao
77,77 CN¥
Thấp
72,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,55 Tr
Khối lượng
2,94 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
119,74
Cao nhất trong 52 tuần
144,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
54,06 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
72,87 CN¥
Cao
77,77 CN¥
Thấp
72,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,55 Tr
Khối lượng
2,94 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
119,74
Cao nhất trong 52 tuần
144,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
54,06 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Zhongjian Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập10 thg 12, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,31 Tr
369,40 Tr
434,47 Tr
266,61 Tr
Giá vốn hàng bán
113,05 Tr
257,80 Tr
303,96 Tr
201,53 Tr
Chi phí doanh thu
113,05 Tr
257,80 Tr
303,96 Tr
201,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,59 Tr
57,81 Tr
55,18 Tr
84,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,07 Tr
51,48 Tr
50,82 Tr
64,91 Tr
Chi phí hoạt động
68,84 Tr
117,62 Tr
110,65 Tr
146,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,89 Tr
375,43 Tr
414,60 Tr
348,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-35,58 Tr
-6,03 Tr
19,87 Tr
-81,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,56 Tr
-8,49 Tr
-10,73 Tr
9,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-39,69 Tr
160,26 Tr
6,81 Tr
-94,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-37,30 Tr
156,35 Tr
7,51 Tr
-93,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,58 Tr
8,93 Tr
-16,27 Tr
-40,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,10%
5,57%
-238,89%
43,39%
Chi phí hoạt động khác
2,35 Tr
2,44 Tr
1,88 Tr
2,63 Tr
Thu nhập ròng
-28,56 Tr
150,07 Tr
28,65 Tr
-36,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,52%
40,62%
6,59%
-13,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
987,53 N
167,66 Tr
464,95 N
385,32 N
Chi phí lãi suất
-818,99 N
-2,01 Tr
-2,09 Tr
-2,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
168,54 N
165,65 Tr
-1,62 Tr
-2,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-28,69 Tr
1,24 Tr
27,13 Tr
-72,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,04 N
130,27 N
-
-294,00
Các ứng dụng của Google