Finance

Danh sách
002774:SHE
Ife Elevators Co Ltd
16,96 CN¥
-0,41%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002774...
Mở
17,31 CN¥
Cao
18,09 CN¥
Thấp
16,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,70 Tr
Khối lượng
9,21 Tr
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
103,40
Cao nhất trong 52 tuần
19,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,73 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,31 CN¥
Cao
18,09 CN¥
Thấp
16,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,70 Tr
Khối lượng
9,21 Tr
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
103,40
Cao nhất trong 52 tuần
19,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,73 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ife Elevators Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webifelift.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
326,55 Tr
507,83 Tr
259,77 Tr
349,35 Tr
Giá vốn hàng bán
257,44 Tr
395,89 Tr
212,46 Tr
280,12 Tr
Chi phí doanh thu
257,44 Tr
395,89 Tr
212,46 Tr
280,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,86 Tr
14,74 Tr
9,30 Tr
16,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,74 Tr
40,91 Tr
41,36 Tr
46,59 Tr
Chi phí hoạt động
61,23 Tr
69,52 Tr
51,70 Tr
65,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
318,67 Tr
465,41 Tr
264,17 Tr
346,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,88 Tr
42,42 Tr
-4,40 Tr
3,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
833,56 N
-1,39 Tr
-518,76 N
1,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,84 Tr
39,20 Tr
-2,01 Tr
21,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,43 Tr
43,52 Tr
-1,09 Tr
9,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,87 Tr
19,40 Tr
262,43 N
1,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,77%
49,50%
-13,06%
7,08%
Chi phí hoạt động khác
-582,09 N
8,66 Tr
-341,98 N
1,13 Tr
Thu nhập ròng
18,00 Tr
19,63 Tr
-1,98 Tr
19,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,51%
3,86%
-0,76%
5,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,87 Tr
2,10 Tr
4,12 Tr
6,38 Tr
Chi phí lãi suất
-142,46 N
-162,29 N
-299,61 N
-130,40 N
Chi phí lãi suất ròng
2,73 Tr
1,94 Tr
3,82 Tr
6,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,46 Tr
48,72 Tr
1,90 Tr
11,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
189,42 N
-589,00 N
-
-90,00
Các ứng dụng của Google