Finance

Danh sách
002773:SHE
Chengdu Kanghong Pharma Grp Co Ltd
19,68 CN¥
-0,71%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 14:12:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002773...
Mở
20,34 CN¥
Cao
20,34 CN¥
Thấp
19,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,30 Tr
Khối lượng
4,54 Tr
Cổ tức
3,56%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,22
Cao nhất trong 52 tuần
36,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,62 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
921,33 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
20,34 CN¥
Cao
20,34 CN¥
Thấp
19,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,30 Tr
Khối lượng
4,54 Tr
Cổ tức
3,56%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,22
Cao nhất trong 52 tuần
36,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,62 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
921,33 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chengdu Kanghong Pharmaceutical Group Co., Ltd. is a publicly traded pharmaceutical company based in the province of Sichuan, China. It was founded in 1996 and researches, develops, manufactures, and distributes medicines for ophthalmic, central nervous, digestive and endocrine systems. The company is listed on the Shenzhen stock exchange with a market capitalization at around $6 billion. As of May 2021, the company had 18 drugs on the market including Lumitin. Additional products include Songling xuemaikang capsules, Keluoxin capsules, Xinluona, Bolexin and Bosiqing, Yitaning, Shugan Jieyu, Danshu, and Yiqing. Kanghong also currently has 13 subsidiaries in China, Israel, and the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Chengdu Kanghong Pharma Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,47 N
Ngày thành lập3 thg 10, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnkh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
961,27 Tr
1,05 T
1,13 T
Giá vốn hàng bán
103,16 Tr
116,91 Tr
118,65 Tr
132,03 Tr
Chi phí doanh thu
103,16 Tr
116,91 Tr
118,65 Tr
132,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
119,54 Tr
198,94 Tr
86,77 Tr
138,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
595,28 Tr
521,75 Tr
478,88 Tr
554,55 Tr
Chi phí hoạt động
697,02 Tr
764,40 Tr
582,81 Tr
717,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
800,18 Tr
881,31 Tr
701,46 Tr
849,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
370,02 Tr
79,96 Tr
345,02 Tr
282,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,53 Tr
19,27 Tr
-1,04 Tr
-1,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
355,99 Tr
147,66 Tr
358,51 Tr
301,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
364,66 Tr
135,96 Tr
356,39 Tr
306,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,73 Tr
23,28 Tr
55,31 Tr
50,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,94%
15,77%
15,43%
16,61%
Chi phí hoạt động khác
-17,83 Tr
43,89 Tr
16,62 Tr
23,18 Tr
Thu nhập ròng
303,21 Tr
130,06 Tr
307,48 Tr
257,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,91%
13,53%
29,38%
22,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,20 Tr
36,91 Tr
12,63 Tr
24,92 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
14,20 Tr
36,91 Tr
12,63 Tr
24,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
427,31 Tr
139,05 Tr
404,11 Tr
345,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,47 N
-9,78 N
-
61,06 N
Các ứng dụng của Google