Finance

Danh sách
002772:SHE
Tianshui Zhongxing Bio-technology Co Ltd
9,99 CN¥
+1,11%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 14:38:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002772...
Mở
10,04 CN¥
Cao
10,28 CN¥
Thấp
9,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,91 Tr
Khối lượng
6,59 Tr
Cổ tức
5,01%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,27
Cao nhất trong 52 tuần
19,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
374,74 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
10,04 CN¥
Cao
10,28 CN¥
Thấp
9,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,91 Tr
Khối lượng
6,59 Tr
Cổ tức
5,01%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,27
Cao nhất trong 52 tuần
19,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
374,74 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianshui Zhongxing Bio-technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,18 N
Ngày thành lập18 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtszxjy.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
567,54 Tr
622,98 Tr
601,97 Tr
483,38 Tr
Giá vốn hàng bán
371,41 Tr
395,22 Tr
365,10 Tr
387,64 Tr
Chi phí doanh thu
371,41 Tr
395,22 Tr
365,10 Tr
387,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,67 Tr
6,52 Tr
2,59 Tr
3,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,90 Tr
84,05 Tr
60,15 Tr
66,15 Tr
Chi phí hoạt động
52,91 Tr
109,07 Tr
63,46 Tr
57,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
424,32 Tr
504,28 Tr
428,56 Tr
444,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,22 Tr
118,69 Tr
173,41 Tr
38,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,68 Tr
-8,09 Tr
-3,31 Tr
3,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
135,71 Tr
132,01 Tr
163,34 Tr
27,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,42 Tr
108,65 Tr
162,37 Tr
24,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,21 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
0,91%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-4,70 Tr
17,66 Tr
643,34 N
-11,38 Tr
Thu nhập ròng
135,33 Tr
130,62 Tr
162,70 Tr
28,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,84%
20,97%
27,03%
5,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,38 Tr
7,90 Tr
6,88 Tr
7,93 Tr
Chi phí lãi suất
-14,07 Tr
-15,75 Tr
-14,61 Tr
-18,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,69 Tr
-7,85 Tr
-7,74 Tr
-11,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
214,81 Tr
196,62 Tr
251,34 Tr
103,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,38 Tr
6,54 Tr
-
6,00 Tr
Các ứng dụng của Google